Unit 6: Register Unit 6: Register Phong cách ngôn ngữ và ngữ cảnh giao tiếp A. What is register? (Register là gì?) Việc sử dụng ngôn ngữ của chúng ta luôn thay đổi dựa trên tình huống giao tiếp thực tế. Ví dụ, tại một bữa tiệc thân mật, bạn có thể nói với bạn bè của mình rằng: 'Thanks for the party. You could say, "Thanks for the party. It was a blast."' (Cực kỳ thân mật). Tuy nhiên, nếu sếp của bạn là người chủ trì bữa tiệc, bạn sẽ nói: 'Thanks for the party. I really enjoyed it.' (Trung tính) hoặc 'Thank you for the party. It was very informal.' Phong cách ngôn ngữ neutral (trung tính) có thể được sử dụng trong mọi tình huống. Ngược lại, ngôn ngữ có thể mang tính formal (trang trọng) hoặc informal (thân mật), đặc trưng cho một số lĩnh vực chuyên môn (như pháp lý, báo chí, truyền thông) hoặc quy định trong văn bản chính thức. Example Register Comment The police are investigating / looking into the arms deal. neutral Cả hai phiên bản đều không lạc lõng trong bối cảnh nói hoặc viết thông thường. The cops are trying to dig out info about the arms deal. informal Cụm phrasal verbs thường là lựa chọn thay thế mang sắc thái thân mật. The police are conducting an investigation into the arms deal. formal Các từ có nguồn gốc tiếng Latinh hoặc Hy Lạp thường chỉ phong cách trang trọng. Police to probe arms deal. neutral, journalistic Probe là từ vựng rất điển hình của phong cách tiêu đề báo chí. The arms deal may be subject to police investigation . formal, legal and official Subject to investigation là cấu trúc điển hình trong văn bản hành chính hoặc pháp lý. B. Formal versus neutral collocations (Trang trọng và Trung tính) formal (from official documents) neutral (spoken) Students must submit their assignments by 1 May. You have to hand in your assignments by 1 May. Students may request an extension after consulting their tutor . You can ask for an extension after you've talked to / had a word with your tutor. C. Informal versus neutral collocations (Thân mật và Trung tính) That film was totally awesome! [informal - chủ yếu dùng bởi thanh thiếu niên] ↔ absolutely amazing/fantastic [neutral]. That party was well good! [informal - dùng với nghĩa 'very', phổ biến ở người nói trẻ tuổi]. I haven't a clue / the foggiest idea what you mean. [informal] ↔ I have no idea [neutral]. We can grab a snack before the meeting if you're hungry. [informal] ↔ have a snack [neutral]. TIP: Luôn ghi chú vào sổ tay học tập cá nhân nếu một kết hợp từ nào đó mang hình thức quá trang trọng (formal) hoặc quá thân mật (informal). PRACTICE EXERCISES 6.1. Write F (formal), I (informal) or N (neutral) in the brackets. T...