Bài Học: Food, Diet & Health Bài Học Trực Tuyến: Food, Diet & Health I. Từ Vựng & Phân Loại Thực Phẩm (Vocabulary & Diet) Tổng hợp các từ vựng cốt lõi về chế độ ăn uống, dinh dưỡng và các vấn đề sức khỏe liên quan: 1. Nutritious (Bổ dưỡng / Giàu dinh dưỡng) 2. Ingredients (Thành phần nguyên liệu món ăn) 3. Vegetarian (Chế độ ăn chay - có thể dùng sữa/trứng) 4. Vegan (Chế độ ăn thuần chay - không sản phẩm động vật) 5. Carbohydrates (Tinh bột / Đường đường bột) 6. Cholesterol (Chất béo trong máu gây xơ vữa) 7. Obesity (Bệnh béo phì lâm sàng) 8. Malnutrition (Tình trạng suy dinh dưỡng) 9. Overweight (Thừa cân) 10. Calories (Đơn vị năng lượng trong thực phẩm) II. Bài Tập Kiểm Tra (Exercises) Bài Tập 1: Chọn từ thích hợp điền vào định nghĩa câu 1. A person who chooses not to eat any animal products at all, including milk, cheese, or eggs. Đáp án đúng: -- Chọn đáp án -- a vegetarian a vegan a gourmet Giải thích: "Vegan" là người ăn thuần chay hoàn toàn (không ăn bất cứ thứ gì từ động vật kể cả trứng, sữa), còn "vegetarian" chỉ là người ăn chay nói chung (có thể uống sữa). 2. The individual foods and items that you combine togethe...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Food, Diet & Health

Bài học thuộc khóa: Check your English vocabulary for IELTS

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học