Trí Đức English - Topic 9: Friends Trí Đức English Hệ Thống Đào Tạo Tiếng Anh Giao Tiếp Chuẩn Quốc Tế Topic 9: Friends Bài học: Tình bạn, Mối quan hệ xã hội & Giao tiếp bản xứ TÓM TẮT LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM 1. Hệ từ vựng cốt lõi về mối quan hệ bạn bè (Core Vocabulary) Từ vựng & Từ loại Ý nghĩa Tiếng Việt thực tế Ví dụ bối cảnh giao tiếp hit it off (v) Tâm đầu ý hợp, hợp nhau ngay từ lần đầu gặp mặt We hit it off immediately as we had so much in common. have sth in common (v) Có điểm chung (về sở thích, tính cách, quan điểm) Neither of us had any money, but we had so much in common . lose track of (v) Mất dấu, không cập nhật được tình hình (thông tin, thời gian) I use a lot of social media, so it's easy to lose track of how many people I know. get back in touch (v) Khôi phục, tìm lại liên lạc (sau một thời gian dài) After ten years, I found his profile and we got back in touch . lose touch with (v) Mất liên lạc, không còn trò chuyện với ai nữa I lost touch with an old friend after moving to another city. fall out with (v) Tranh cãi gay gắt, tuyệt giao hoặc rạn nứt tình cảm với ai Have you ever fallen out with a friend over money? patch things up (v) Hàn gắn mối quan hệ, làm lành sau khi cãi vã Did you manage to patch things up with her? 2. Bản chất văn hóa giao tiếp & Đại từ chỉ bạn bè (Background Knowledge) 💡 PHÂN ĐỊNH SẮC THÁI CÁC TỪ CHỈ BẠN BÈ VÀ CẤU TRÚC HỎI: Sắc thái phân biệt mức độ thân mật: - Best friend / Close friend : Bạn thân nhất / Bạn thân (người có thể chia sẻ mọi bí mật, dựa dẫm). - Old friend / Lifelong friend : Bạn lâu năm / Bạn đời, tri kỷ tri âm suốt đời. - Acquaintance : Người quen xã giao (biết tên, biết mặt nhưng thông tin rất hạn chế). - Buddy / Bud / Bud / Bro : Các cách gọi bạn thân thiết, "ông bạn", "anh em" phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ. - Mate : Bạn bè (Từ này cực kỳ thông dụng trong tiếng Anh-Úc và Anh-Anh, như câu chào "Alright, mate?" ). Sử dụng cấu trúc "How come...?": Trong văn phong nói hằng ngày, thay vì dùng "Why", người bản xứ cực kỳ chuộng cấu trúc "How come + mệnh đề?" để biểu thị sự ngạc nhiên trước một sự việc (Ví dụ: How come you are still friends? - Sao hay vậy, sao đến giờ hai cậu vẫn là bạn được thế?). Trạng từ nhấn mạnh "Overnight": Mang nghĩa là "chỉ sau một đêm", tiến triển cực nhanh (Ví dụ: los...