TRÍ ĐỨC ENGLISH - Bài 33: Needn't, Don't Have To và Mustn't TRÍ ĐỨC ENGLISH Chuyên nghiệp · Tận tâm · Bứt phá 📘 BÀI 33: NEEDN'T, DON'T HAVE TO VÀ MUSTN'T 📚 a) Needn't - Không cần phải (không bắt buộc) 🗣️ You needn't read this book if you're not in a hurry. 🗣️ She needn't come early tomorrow. 👉 Needn't + V diễn tả không cần thiết phải làm điều gì đó . Giống nghĩa với "don't have to". ✅ You needn't worry. Everything is fine. ✅ They needn't wait for me. I'll be late. 🔄 b) So sánh: Needn't / Don't have to vs Mustn't Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ needn't + V don't have to + V KHÔNG CẦN PHẢI (không bắt buộc) You don't have to come early. = You needn't come early. mustn't + V KHÔNG ĐƯỢC PHÉP (cấm đoán) You mustn't smoke here. (cấm) 📌 Phân biệt quan trọng: Needn't / Don't have to = không cần, không bắt buộc (có thể làm hoặc không) Mustn't = cấm, không được phép (tuyệt đối không được làm) 📝 c) Needn't have done - Đã không cần làm (nhưng đã làm) 🗣️ I needn't have read the whole bo...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Bài 33: NEEDN'T và DON'T HAVE TO

Bài học thuộc khóa: Grammar in Use

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học