TRÍ ĐỨC ENGLISH - Bài 68: CHANCE and OPPORTUNITY TRÍ ĐỨC ENGLISH Chuyên nghiệp · Tận tâm · Bứt phá 📘 BÀI 68: CHANCE and OPPORTUNITY Cấu trúc chỉ cơ hội và khả năng 🎯 a) CHANCE of -ing (khả năng có thể xảy ra) Chúng ta nói someone has a (good) chance of doing something (ai đó có cơ hội làm gì đó / khả năng làm gì đó xảy ra). 💬 Ví dụ: • Do you think I have a chance of passing the examination? • I don't think I have much chance of finding a job. • What are my chances of passing the examination? 📌 b) CHANCE to do something (dịp, cơ hội làm điều gì) Chúng ta dùng chance to do something khi nói về cơ hội / dịp để làm một việc gì đó. 💬 Ví dụ: • We didn't have much chance to talk to each other. • These days I don't get much chance to watch television. ⚡ c) OPPORTUNITY (dịp, cơ hội) Chúng ta thường nói opportunity to do something . (opportunity of -ing cũng có thể dùng được). 💬 Ví dụ: • I'd like to have the opportunity to go abroad. • This is a great opportunity to learn new skills. 💡 SO SÁNH: • Chance of -ing = khả năng / xác suất xảy ra (có thể không chắc chắn) • Chance to do = cơ hội /...