Topic 32: Health & Fitness | IELTS Speaking | Trí Đức English TRÍ ĐỨC ENGLISH IELTS Speaking Mastery · Phản xạ giao tiếp đỉnh cao 💪 TOPIC 32: HEALTH & FITNESS Sức khỏe, thể dục, chế độ ăn uống & lối sống lành mạnh 📚 TỪ VỰNG SỨC KHỎE & THỂ DỤC 🔹 Từ vựng về cân nặng & vóc dáng: • lose weight – giảm cân • gain weight / put on weight – tăng cân • overweight – thừa cân • toned – săn chắc (cơ bắp) • athletic – vạm vỡ, khỏe khoắn • ripped – cơ bắp cuồn cuộn • scrawny / puny – gầy yếu, nhỏ bé (nghĩa xấu) 🔹 Các bài tập thể dục: • warm up – khởi động • workout / work out – tập luyện • press-up / push-up – hít đất • sit-up – gập bụng • pull-up / chin-up – hít xà đơn • weightlifting – cử tạ • running / jogging – chạy bộ 📖 THÀNH NGỮ & CỤM TỪ HAY fit in (something) – sắp xếp thời gian làm việc gì đó "I try to fit in a few veggie meals every week." sth can't be bad – việc gì đó không có hại (đáng làm) "Eating fish a couple of times a week can't be bad." give it a go – thử làm gì đó "Maybe one day I'll give it a go." the odd one out – người/lựa chọn khác biệt so với mọi người catch up with someone – (hậu quả xấu) tìm đến ai "It all started to catch up with me." clincher – yếu tố quyết định cuối cùng never look back – ngày càng thành công hơn 🍽️ BÀI MẪU: What can a vegetarian eat? Would you like to be a vegetarian? 🥗 Question: Would you like to be a vegetarian? "I'm lucky, as in my country you can buy different types of vegetarian food all over the place. There are staples like fruit, vegetables, nuts, tofu, eggs and dairy products. At the moment, I do try to fit in a few veggie meals every week. I hear that if your stomach is digesting meat all the time, it can cause al...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Topic 32: Health & Fitness

Bài học thuộc khóa: IELTS BREAKER

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học