Topic 24: Time & Punctuality | IELTS Speaking | Trí Đức English TRÍ ĐỨC ENGLISH IELTS Speaking Mastery · Phản xạ giao tiếp đỉnh cao ⏰ TOPIC 24: TIME & PUNCTUALITY Thời gian, giờ giấc, thói quen hàng ngày & kỹ năng đúng giờ 🕐 CÁCH NÓI GIỜ TRONG TIẾNG ANH 🔹 Quy tắc cơ bản: • Kim phút từ 1-30 → dùng past : ten past six (6:10) • Kim phút từ 31-59 → dùng to : twenty to seven (6:40) • 15 phút → quarter past / quarter to • 30 phút → half past • Giờ chẵn → six o'clock hoặc đơn giản là six • 12:00 → midday / noon (trưa) hoặc midnight (nửa đêm) 🔹 Cách nói thông tục (informal): • coming up to seven – gần 7 giờ • just past six – hơn 6 giờ một chút • sixish – khoảng 6 giờ (non-standard) • almost seven – gần 7 giờ • five to – 5 phút nữa đến giờ (khi đã biết giờ nào) 📌 Mẹo giao tiếp quan trọng (từ file 4.4): Trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ thường nói rất ngắn gọn. Không cần nói "o'clock" hay "am/pm" nếu ngữ cảnh đã rõ. Ví dụ: "What time is it?" – "Half past." (thay vì "half past six") "What time is it?" – "Quarter past." (thay vì "quarter past six") "What time is it?" – "Five to." (khi đã biết là gần 7 giờ) 📚 TỪ VỰNG & THÀNH NGỮ CHỦ ĐỀ THỜI GIAN 🔹 Thành ngữ hay: • early riser / late riser – người dậy sớm / dậy muộn • hit the ground running – bắt đầu ngay lập tức, rất hiệu quả • get in – đến nơi (làm việc, trường học...) • as and when – khi nào có, lúc nào cần • head home – về nhà • in progress – đang diễn ra, đang tiến hành 🔹 Cụm từ hữu ích: • get on my nerves – làm tôi phát cáu • if anything – nếu có gì đó thì... • well over – nhiều hơn rất nhiều • a mountain of – một núi (công việc) • miles better – tốt hơn nhiều (UK informal) • static traffic – tắc đường đứng yên 🎙️ BÀI MẪU: DAILY ROUTINE “I'm an early riser, so I'm normally up by 6 and hit the ground running. I check my emai...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Topic 24: Time & Punctuality

Bài học thuộc khóa: IELTS BREAKER

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học