Unit 17: Student Life Unit 17: Student Life Kết hợp từ về đời sống học đường, học thuật và kết quả học tập A. Courses and qualifications (Khóa học và Văn bằng) Tìm hiểu các cụm từ cố định mô tả năng lực học tập và các giai đoạn trong đời sống sinh viên: mental agility: sự nhạy bén trí tuệ / tư duy sắc sảo (ability to think quickly and clearly). gifted children: trẻ em năng khiếu / tài năng thiên bẩm. straight A student: học sinh luôn đạt điểm tối đa (điểm A). secured a place: giành được một suất học / trúng tuyển (formal: was accepted as a student). seats of learning: (very formal) học viện / trung tâm học thuật danh giá. academic year: năm học. set texts: các tác phẩm/sách giáo khoa bắt buộc phải học. distinguished scholars: các học giả xuất chúng / lỗi lạc. graduated from university: tốt nghiệp đại học. formal education: giáo dục chính quy. signed up for / enrolled on evening courses: đăng ký tham gia các khóa học tối. meet the entry requirements: đáp ứng các tiêu chuẩn/yêu cầu đầu vào. mature students: sinh viên lớn tuổi (người đi làm quay lại giảng đường). ERROR WARNING: Ta dùng cụm từ "acquire knowledge" (tích lũy/tiếp thu kiến thức), TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng get knowledge . B. Harry's school report (Bảng nhận xét kết quả học tập) Các cụm từ cố định chuyên dụng dùng để đánh giá kết quả, thái độ và năng lực của học sinh: Subject Teacher's Report Key Collocations & Meanings Mathematics Harry's work has shown a marked improvement this term. However, his attention occasionally wanders in class . • marked improvement: tiến bộ rõ rệt. • attention wanders: tâm trí tản mạn, mất tập trung. English Harry has a natural talent for English. He achieved full marks in the last class test. • natural talent: tài năng thiên bẩm. • full marks: điểm tuyệt đối (100%). French There is room for improvement in Harry's work in French. He seems to find it difficult to learn vocabulary by heart . • room for improvement: còn không gian để cải thiện. • learn by heart: học thuộc lòng. Geography Harry has a...