Chủ đề từ vựng: The Environment & Climate Change | Bài học tương tác BÀI HỌC TỪ VỰNG TIẾNG ANH: THE ENVIRONMENT & INNOVATION Học phần nâng cao: Tự động chấm điểm, sửa lỗi sai và giải thích chi tiết sau khi nộp bài I. Lý Thuyết & Từ Vựng Cốt Lõi (Theory & Vocabulary) Dưới đây là tổng hợp các thuật ngữ học thuật quan trọng nhất về chủ đề Môi trường, Biến đổi khí hậu và Giải pháp Công nghệ: Từ vựng (Word) Từ loại / Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ ngữ cảnh Biodegradable (adj) /ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbl/ Có thể phân hủy sinh học Most plastics are not biodegradable . Contamination (n) /kənˌtæmɪˈneɪʃn/ Sự làm ô nhiễm, nhiễm độc The contamination of water supplies. Deforestation (n) /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ Sự phá rừng, nạn phá rừng Logging causes severe deforesta...