Unit 21: Feelings and Emotions - Trí Đức English Unit 21: Feelings and Emotions Trí Đức English A. Advanced Collocations Theory Using precise collocations instead of generic modifiers like "very" or "extremely" helps make your descriptions of human emotions look highly natural and professional. 1. Expressing Happiness blissfully happy Hạnh phúc ngập tràn, viên mãn (thường dùng cho các dịp đặc biệt như đám cưới). lasting happiness Hạnh phúc bền vững, lâu dài theo năm tháng. happy couple Cặp đôi hạnh phúc (cụm từ chuẩn dùng để gọi hai người mới cưới). happy occasion Dịp vui, ngày vui, sự kiện chúc mừng (đám cưới, sinh nhật, đỗ đạt...). 2. Expressing Sadness, Disappointment & Anxiety desperately sad / deeply depressed Buồn bã vô hạn, vô vọng / Trầm cảm sâu sắc, suy sụp nặng nề. bitterly disappointed / deeply disappointed Thất vọng cay đắng, ê chề / Thất vọng tràn trề, sâu sắc. great sadness / huge disappointment Nỗi buồn to lớn / Niềm thất vọng vô cùng lớn. worried sick / increasingly anxious Lo lắng đến phát ốm (văn phong thân mật) / Ngày càng lo âu, bồn chồn. highly emotional experience Trải nghiệm dâng trào cảm xúc (như khi ly hôn, biến cố lớn). emotional wreck Người có tinh thần hoàn toàn suy sụp, tan vỡ vì cú sốc tình cảm. 3. Anger and Intense Emotion mounting anger / growing anger Cơn giận dữ tích tụ ngày càng tăng, dâng cao lên. widespread condemnation Sự lên án, chỉ trích rộng rãi từ dư luận xã hội hoặc tập thể. aroused feelings (of resentment) Khơi dậy, làm bùng lên các cảm xúc tiêu cực (như sự phẫn uất). seething with anger Giận sôi sục, tức tối bên trong nhưng cố kìm nén. lose your temper Mất bình tĩnh, nổi nóng, nổi trận lôi đình. B. Practice Exercises Complete the assignments below. Check your inputs carefully before clicking Submit. Exercise 21.1: Replace "Very" or "Extremely" Upgrade the underlined intensifiers with professional collocations from Section A (Note: multiple correct answers may be allowed in some contexts). 1. I was very disappointed when I failed the driving test. (Give two acceptable answers) ...