IELTS Vocabulary: Business & Industry - Tiếng Anh Trí Đức Business & Industry (Từ Vựng Thương Mại & Công Nghiệp) Tài liệu chuyên sâu Academic English: Trang 118 - 121 (Tệp hình ảnh từ 6.1.jpg đến 6.5.jpg) I. Lý Thuyết: Thuật Ngữ Kinh Tế Học Thuật Đối Nghịch (Trang 118) Để diễn đạt chính xác xu hướng biến động kinh tế trong bài thi IELTS, học sinh cần ghi nhớ bản chất ngữ nghĩa của các cặp từ đối lập cốt lõi sau: Thuật ngữ gốc (Từ sách) Ý nghĩa kinh tế Thuật ngữ đối nghịch (Opposite Meaning) Ý nghĩa đối nghịch supply nguồn cung ứng demand for nhu cầu tiêu thụ profit lợi nhuận đạt được loss khoản thua lỗ gross tổng (chưa trừ chi phí) net ròng (thực tế sau thuế/phí) borrowing vay mượn tài chính lending cho vay tài chính debit trừ tiền/ghi nợ tài khoản credit cộng tiền/ghi có tài khoản wholesale thị trường bán buôn retail thị trường bán lẻ public sector khu vực công/nhà nước private enterprises khu vực doanh nghiệp tư nhân skilled workers lao động có tay nghề cao unskilled labourers lao động phổ thông/chưa qua đào tạo lay off sa thải cắt giảm nhân sự take on tuyển dụng thêm nhân sự blue-collar workers lao động chân tay/nhà máy white-collar lao động trí óc/văn phòng II. Bài Tập 1: Khớp thuật ngữ kinh tế với Định nghĩa từ ...