Unit 11: Collocations with Phrasal Verbs Unit 11: Collocations with Phrasal Verbs Các kết hợp từ đi kèm với Cụm động từ A. News items (Ngữ cảnh tin tức chính thức) Trong các văn bản tin tức hoặc thông báo trang trọng, các cụm động từ thường kết hợp cố định với các danh từ cụ thể: abide by the decision: tuân theo phán quyết/quyết định (formal: accept the decision). take up office: đảm nhiệm/bắt đầu vị trí chức vụ chính thức (formal: start work in an official position). act on a tip-off: hành động dựa trên mật báo/tin báo bí mật (a secret warning). file for divorce: đệ đơn xin ly hôn chính thức (made an official request for a divorce). come up with an alternative: đưa ra/tìm ra một phương án thay thế. come down heavily on: trừng phạt nghiêm khắc/thẳng tay trừng trị (punish very strongly). B. Everyday conversation (Giao tiếp hằng ngày) Trong các cuộc đối thoại hằng ngày, cụm động từ mang sắc thái tự nhiên và đi kèm các danh từ quen thuộc: soaking up the atmosphere: tận hưởng/đắm mình trong bầu không khí. free up some time: dành ra/giải phóng một chút thời gian rảnh. keeping up my Spanish: duy trì/duy trì vốn tiếng Tây Ban Nha (hoặc ngoại ngữ). work up an appetite: làm cho đói bụng/thèm ăn (sau khi vận động, làm việc). fit in perfectly with my plans: hoàn toàn phù hợp với kế hoạch của tôi. live up to my expectations: đáp ứng/đạt được kỳ vọng của tôi. C. Other phrasal verbs with strong collocations (Các cụm động từ có liên kết mạnh khác) dip into savings/funds: rút một phần tiền từ tài khoản tiết kiệm/quỹ dự phòng (để chi trả việc cấp bách). jot down an address / a phone number / a room number: ghi chép nhanh địa chỉ/số điện thoại/số phòng (write down quickly). see off an intruder/opponent: đuổi kẻ đột nhập / đánh bại đối thủ (get rid of, defeat). adhere to principles / beliefs / ...