Chương IV: Mài Tai Biện Phân "Giọng Điệu" - DAY 1 DAY 1 CHƯƠNG IV: MÀI TAI BIỆN PHÂN "GIỌNG ĐIỆU" Chủ đề chuyên sâu: Làm quen với Tiêu chuẩn Phát âm Anh-Anh (RP - Received Pronunciation) I. NỘI DUNG LÝ THUYẾT NGỮ ÂM TỔNG HỢP CỐT LÕI (TRANG 234 & 235) Trong kỳ thi nghe thực chiến học thuật như IELTS Listening, việc nhận diện các biến thể accent (giọng vùng miền) là vô cùng quan trọng. Giọng RP (Received Pronunciation) là phát âm tiêu chuẩn chuẩn mực của Vương quốc Anh, được sử dụng rộng rãi bởi các tầng lớp học thức và các kênh truyền thông chính thống. 1. Các đặc điểm phát âm cốt lõi của Giọng Anh-Anh (RP): Hiện tượng Không phát âm "r" cuộn lưỡi (Non-rhoticity): Ngoại trừ trường hợp ký tự "r" đứng đầu từ hoặc đứng ngay trước một nguyên âm, âm /r/ ở vị trí cuối từ hoặc đứng trước một phụ âm sẽ hoàn toàn biến thành âm câm. Ví dụ: Từ park phát âm chuẩn RP là /pɑːk/ (không cuộn lưỡi phát âm /r/ như giọng Anh-Mỹ /pɑːrk/ ). Phát âm rõ ràng âm phụ âm "h": Khi đứng ở vị trí chữ cái đầu tiên của từ, âm /h/ luôn luôn được bật hơi rõ ràng, tuyệt đối không được bỏ qua hoặc nuốt âm gọn gàng (Ví dụ: head , horse ). Xu hướng chuyển đổi nguyên âm "a" dẹt sang âm "a" dài: Trong một chuỗi từ vựng phổ biến (như ask , bath , fast , chance ), ký tự "a" được phát âm tròn trịa thành âm dài /ɑː/ , thay vì âm /æ/ dẹt bẹt như giọng Anh-Mỹ. Độ tròn môi của nguyên âm ngắn "o": Trong các từ như hot , box , cot , ký tự "o" được phát âm chuẩn xác thành âm /ɒ/ ngắn với khẩu hình môi tròn đầy, hoàn toàn phân biệt với âm /ɑː/ của giọng Anh-Mỹ. Hiện tượng chèn thêm bán nguyên âm /j/: Trước nguyên âm /uː/ , giọng Anh-Anh thường kích hoạt thêm bán nguyên âm /j/ phía trước. Ví dụ: tune phát âm thành /tjuːn/ , new phát âm thành /njuː/ . 2. Quy tắc trọng âm và hiện tượng nối âm "r" đặc trưng (Trang 235): Hiện tượng lướt giản âm nhị nguyên âm: Đối với các nhị nguyên âm ghép kết thúc bằng âm trung tính như /ɪə/ hay /eə/ (Ví dụ: shared , where , idea ), trọng tâm cao độ sẽ dồn toàn bộ vào nguyên âm đầu tiên, âm /ə/ phía sau lướt cực nhẹ và ngắn. Hiện tượng Nối âm "r" kích hoạt (Linking R): Khi một từ kết thúc bằng ký tự "r/re" (bình thường là âm câm trong RP) đứng liền kề trước một từ bắt đầu bằng một nguyên âm, âm /r/ sẽ lập tức được kích hoạt bật trở lại để kết nối hai từ mượt mà. Ví dụ tiêu chuẩn bài học: saw(r) it in the room . II. TƯ LIỆU VĂN BẢN ĐOẠN HỘI THOẠI (AUDIOSCRIPT) Đoạn hội thoại giới thiệu lộ trình, điều kiện thể lực và mức chi phí vận hành cho chương trình du lịch mạo hiểm chèo thuyền dọc sông (Canoe Trips) quản lý bởi người điều hành Clark Davidson: [Trích đoạn Audioscript Chương trình Khảo sát Hành trình Canoe dọc sông (Trang 236 & 237)] CLARK DAVIDSON: Hello, everyone. My name is Clark Davidson. I am one of the founders of River Adventures and I am here to tell you about our canoe trips. Many people have asked me if a person has to be fit to join one of our canoe expeditions. My response is always yes. Although you don't have to be a professional athlete to par...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Day 1: Mài Tai Biện Phân "Giọng Điệu"

Bài học thuộc khóa: IELTS LISTENING PREP

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học