Trí Đức English - Topic 11: Marriage Trí Đức English Hệ Thống Đào Tạo Tiếng Anh Giao Tiếp Chuẩn Quốc Tế Topic 11: Marriage Bài học: Thuật ngữ Hôn nhân, Nghi thức Tiệc cưới & Đời sống vợ chồng TÓM TẮT LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM 1. Hệ từ vựng cốt lõi về Hôn nhân & Lễ cưới (Core Vocabulary) Từ vựng & Từ loại Ý nghĩa Tiếng Việt thực tế Ví dụ bối cảnh giao tiếp tie the knot (v) Kết hôn, lập gia đình, tổ chức đám cưới They finally decided to tie the knot after five years of dating. propose (v) Cầu hôn (thường đi kèm quỳ gối get down on one knee ) He proposed to her last night under a starry sky. sign on the dotted line (v) Ký tên vào văn bản chính thức (Ký giấy đăng ký kết hôn) When it comes to marriage, it's a huge commitment to sign on the dotted line . crash (v) Ngủ nhờ, ngủ tạm tại nhà ai đó một thời gian ngắn My friend let me crash in their spare room for a couple of days. pass out (v) Ngất đi, lịm đi, bất tỉnh nhân sự (do uống rượu quá say hoặc kiệt sức) He got so drunk at the wedding party that he passed out . be beyond someone (v) Vượt quá khả năng hiểu biết hoặc tưởng tượng của ai đó How he made it to the plane on time for his honeymoon is beyond me . the seven-year itch (n) Khủng hoảng hôn nhân năm thứ 7 (giai đoạn dễ rạn nứt) Many married couples have to face the seven-year itch . 2. Quy chuẩn xưng hô và các mốc thời gian trong Hôn nhân (Background Knowledge) 💡 PHÂN ĐỊNH RÕ RÀNG CÁC GIAI ĐOẠN VÀ KHÁI NIỆM HÔN NHÂN: Các bên trong lễ cưới (Wedding Parties): - Groom / Bride : Chú rể / Cô dâu. - Best man / Bridesmaid : Phù rể (bạn thân chú rể) / Phù dâu (bạn thân cô dâu). - Fiancé / Fiancée : Vị hôn phu (chồng sắp cưới) / Vị hôn thê (vợ sắp cưới). Nghi thức tiệc tùng (Pre-wedding parties): - Hen night (Hen party) : Tiệc độc thân dành cho cô dâu và các bạn nữ trước ngày cưới. - Stag night (Stag party) : Tiệc độc thân dành cho chú rể và các bạn nam trước ngày cưới. Lối sống & Thủ tục pháp lý: - Arranged marriage : Hôn nhân sắp đặt (cha mẹ chỉ định). - Registry office : Tòa thị chính / Cơ quan đăng ký hộ tịch (nơi làm thủ tục đăng ký kết hôn pháp lý). - Honeymoon : Tuần...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Topic 11: Marriage (Hôn nhân).

Bài học thuộc khóa: IELTS BREAKER

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học