IELTS Vocabulary: Architecture & Town Planning - Tiếng Anh Trí Đức Topic: Architecture & Town Planning (Từ Vựng Kiến Trúc & Quy Hoạch) Tài liệu chuyên sâu: Trang 109 - 112 (Tệp hình ảnh từ 4.1.jpg đến 4.4.jpg) I. Lý Thuyết: Hệ Thống Thuật Ngữ Kiến Trúc Kỹ Thuật Để đạt điểm cao trong các bài viết IELTS Academic, học sinh cần phân hóa rõ ràng các trường từ vựng liên quan đến bất động sản, cấu trúc vật liệu và quy hoạch không gian: Nhóm phân loại (Category) Thuật ngữ chuyên ngành cốt lõi (Trang 109) Building materials (Vật liệu xây dựng) concrete (bê tông), timber (gỗ xây dựng), glass (kính), steel (thép), stone (đá), reinforced concrete (bê tông cốt thép). Aesthetic perception (Cảm quan thẩm mỹ kiến trúc) elegant (thanh thoát), ugly (thô kệch), traditional (truyền thống), modernist (tối tân), pleasing geometric forms (hình khối hình học đẹp mắt), an eyesore (vật chướng mắt). Types of building (Các loại hình công trình) skyscraper (tòa nhà chọc trời), high-rise apartments (chung cư cao tầng), low-rise apartments (chung cư ít tầng), multi-storey car park (bãi đỗ xe nhiều tầng). Architectural style (Phong cách thiết kế kiến trúc) art deco, post-modern (hậu hiện đại), international style, standardised (tiêu chuẩn hóa), traditional, controversial (gây tranh cãi). Parts of a building (Các thành phần cấu trúc) porch (mái hiên/hành lang đón), façade (mặt tiền tòa nhà), foundations (móng nền), roof (mái nhà). Features for easy living (Đặc tính tối ưu hóa không gian sống) functional (tiện ích/đa dụng), energy-efficient (tiết kiệm năng lượng), practical (thực tế/hữu dụng). II. Bài Tập 1: Chọn t...