Trí Đức E-Learning | IELTS Masterclass: Business & Industry Vocabulary TRÍ ĐỨC Hệ thống Khảo thí & Học liệu số Chuyên nghiệp IELTS Masterclass: Business & Industry (Kinh tế & Thương mại) I. Lý Thuyết Học Thuật: Hệ thống hóa cặp từ trái nghĩa chủ đề Kinh tế Trong văn học học thuật nâng cao của bài thi IELTS (đặc biệt là IELTS Reading và Writing Task 2), việc xây dựng vốn từ thuộc chủ đề **Business & Industry** dựa trên phương pháp đối lập ý niệm (Antonyms) giúp nâng band điểm Lexical Resource cực kỳ hiệu quả. Dưới đây là bảng phân loại các cặp thuật ngữ đối lập cốt lõi (Dữ liệu số hóa hệ thống từ file `11.1_2.jpg`): Thuật ngữ gốc Ý nghĩa học thuật Thuật ngữ trái nghĩa Ý nghĩa đối lập credit Tín dụng / Tiền gửi ghi có loss Sự thua lỗ / Khoản lỗ exports Hàng hóa xuất khẩu net Thuần / Ròng (sau trừ chi phí) private Khu vực tư nhân / Tư hữu retail Bán lẻ đến người tiêu dùng take on Tuyển dụng thêm nhân sự shop floor Phân xưởng sản xuất trực tiếp employees Người lao động / Nhân viên expenditure Tổng chi tiêu (của chính phủ/DN) lending Hoạt động cho vay demand for Nhu cầu thị trường đối với... recession Tình trạng suy thoái kinh tế unskilled labourers Lao động phổ thông / Chưa qua đào tạo white-collar Lao động văn phòng / Trí óc state-owned industries Ngành công nghiệp quốc doanh II. Hệ Thống Khảo Thí Kinh Tế Ứng Dụng Phần 1: Xác định từ trái nghĩa trong văn cảnh (Dữ liệu gốc từ file `11.1_2.jpg`) Hướng dẫn: Phân tích từ in đậm trong câu và lựa chọn từ **trái nghĩa hoàn toàn (opposite meaning)** từ bảng hệ thống từ vựng phía trên để điền vào ô trống bên cạnh. 1. We have a limited supply of computer base units. → Trái nghĩa là: 2. Last year, our company made a huge profit . → Trái nghĩa là: 3. Our gross profits are up by almost 150 percent on last year. → Trái nghĩa là: 4. Banks across the country are reporting a sharp drop in borrowing . → Trái nghĩa là: 5. The company will debit your bank account with £528 each month. → Trái nghĩa là: 6. The wholesale market has experienced a downturn since the recession began. → Trái nghĩa là: 7. The government is encouraging short-term investors to put their money into the public sector. → Trái nghĩa là: 8. Private enterprises are under a lot of financial pressure. → Trái nghĩa là: 9. Skilled workers are demanding a 15 percent pay rise. → Trái nghĩa là: 10. If this continues, we will have to lay off members of staff. → Trái nghĩa là: 11. Blue-collar workers across the country are demanding improved working conditions. → Trái nghĩa là: Phần 2: Đối chiếu thuật ngữ chuyên ngành và định nghĩa từ điển (Dữ liệu trích từ file `11.2_2.jpg` & `11.3.jpg`) Hướng dẫn: Lựa chọn ký tự chữ cái (A - R) của định nghĩa chuẩn xác nhất tương ứng với thuật ngữ chuyên ngành kinh tế học. • Thuật ngữ 1: automation → Định nghĩa: -- Chọn định nghĩa -- F. Installing machinery in place of workers. G. Industries which do not make products but offer a service such...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

IELTS Masterclass: Business & Industry Vocabulary

Bài học thuộc khóa: Check your English vocabulary

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học