Bài Học: Money & Finance Bài Học Trực Tuyến: Money & Finance I. Từ Vựng & Khái Niệm Cốt Lõi (Vocabulary) Dưới đây là các cặp từ và cụm từ quan trọng liên quan đến chủ đề Tài chính - Tiền tệ cần lưu ý phân biệt phân biệt: 1. make a profit (tạo lợi nhuận) & make a loss (bị lỗ) 2. extravagant (phung phí) , frugal (tiết kiệm) & economical (kinh tế) 3. a current account (tài khoản vãng lai) & a deposit account (tài khoản tiết kiệm) 4. a loan (khoản vay ngắn hạn) & a mortgage (khoản thế chấp mua nhà) 5. to deposit money (gửi tiền vào) & to withdraw money (rút tiền ra) 6. a wage (tiền công tuần/ngày) & a salary (tiền lương tháng) 7. broke (hết tiền - văn nói) & bankrupt (phá sản - pháp lý) 8. shares, stocks, & dividends (cổ phiếu và cổ tức) 9. income tax (thuế thu nhập) & excise duty (thuế tiêu thụ đặc biệt) 10. to credit (nạp tiền/ghi có) & to debit (trừ tiền/ghi nợ) 11. a bank (ngân hàng) & a building society (tổ chức tín dụng nhà ở) 12. a discount (giảm giá) & a refund (hoàn tiền) 13. bargain (món hời) , overpriced (quá đắt) & exorbitant (đắt cắt cổ) 14. worthless (không có giá trị) & priceless (vô giá) 15. save money (tiết kiệm tiền) & invest money (đầu tư tiền) 16. inflation (lạm phát) & deflation (gần phát) 17. income (thu nhập) & expenditure (chi tiêu) 18. to lend (cho vay) & to borrow (vay mượn) II. Bài Tập Thực Hành (Exercises) Bài Tập 1: Nối câu ở Cột A với từ khóa phù hợp ở Cột B 1. The cost of living seems to go up every day. It's now more difficult to economise. Chọn từ khóa/khái niệm đúng: -- Chọn đáp án -- pension (Tiền hưu trí) cost of living / economise (Chi phí sinh hoạt) reductions (Sự giảm giá) Giải thích: "cost of living" (chi phí sinh hoạt) tăng lên...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Money & Finance

Bài học thuộc khóa: Check your English vocabulary for IELTS

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học