Bài Học: Science & Technology Bài Học Trực Tuyến: Science & Technology I. Thuật Ngữ Khoa Học & Công Nghệ (Academic Vocabulary) Cần phân biệt rõ các thuật ngữ học thuật nâng cao thường xuất hiện trong các bài đọc IELTS/Cambridge sau: 1. research (nghiên cứu sâu/scientific study) 2. development (quá trình phát triển/planning & production) 3. innovations (phát minh mang tính cải tiến/modern inventions) 4. react (phản ứng hóa học/change chemical composition) 5. invented (sáng chế ra máy móc hoàn toàn mới/created) 6. discovered (khám phá ra thứ đã có sẵn/found) 7. analysed (phân tích chi tiết/examined closely & scientifically) 8. combined (kết hợp lại/joined together) 9. a technophobe (người sợ công nghệ/terrified of technology) 10. a technophile (người yêu công nghệ/very interested in technology) 11. safeguards (biện pháp bảo vệ/protection against accidents) 12. experimented (thử nghiệm/performed scientific tests) II. Bài Tập Thực Hành (Exercises) Bài Tập 1: Thay thế cụm từ in đậm bằng thuật ngữ khoa học tương đương Hướng dẫn: Chọn từ học thuật chính xác nhất để thay thế cho cụm nghĩa được in đậm trong câu. 1. The company is carrying out scientific study to find a cure for AIDS. Từ thay thế phù hợp: -- Chọn đáp án -- research development innovations Giải thích: "scientific study" đồng nghĩa với danh từ không đếm được "research" (nghiên...