Trí Đức English - Topic 16: Describing Objects Trí Đức English Hệ Thống Đào Tạo Tiếng Anh Giao Tiếp Chuẩn Quốc Tế Topic 16: Describing Objects Bài học: Thuật ngữ Hình học, Thuộc tính Vật chất & Kỹ năng mô tả cảm xúc gắn liền vật thể TÓM TẮT LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM Bài học cung cấp hệ thống từ vựng khoa học để mô tả các vật thể xung quanh bao gồm: hình khối (2D/3D), vật liệu cấu tạo, trạng thái vật lý và đặc biệt là kỹ năng kể chuyện (storytelling) để thể hiện giá trị cảm xúc (sentimental value) của một vật thể đối với người sở hữu. 🎯 HỆ THỐNG TỪ VỰNG HÌNH KHỐI & VẬT LIỆU: 2D Shapes : Square (hình vuông), Rectangle (hình chữ nhật), Circle (hình tròn), Triangle (hình tam giác), Ellipse (hình elip). 3D Shapes : Cube (khối lập phương), Sphere (hình cầu), Cone (hình nón), Cylinder (hình trụ), Pyramid (hình kim tự tháp). Physical Properties : Hard/Soft (cứng/mềm), Smooth/Rough (nhẵn/nhám), Coarse (thô ráp), Sticky (dính), Dank (ẩm ướt/đanh). Materials : Metal (kim loại), Glass (thủy tinh), Plastic (nhựa), Cloth (vải), Wood (gỗ). 💡 NGÔN NGỮ KỂ CHUYỆN VÀ TƯ DUY NÓI GIẢM NÓI TRÁNH: At the crack of dawn : Rất sớm, từ lúc rạng đông (mô tả thời điểm bắt đầu một câu chuyện). Not sleep a wink : Không chợp mắt được chút nào (mất ngủ). A complete wreck : Sự kiệt quệ hoàn toàn (cả về thể chất lẫn tinh thần). Twelve years on : Mười hai năm trôi qua (cấu trúc thời gian). For the time being : Tạm thời, trong lúc này. -wise suffix : Hậu tố dùng để thay thế cho "...