TRÍ ĐỨC ENGLISH - Bài 40: In Case (Phòng khi) TRÍ ĐỨC ENGLISH Chuyên nghiệp · Tận tâm · Bứt phá 📘 BÀI 40: IN CASE (PHÒNG KHI) ⏰ a) In case - Phòng khi, đề phòng trường hợp 🗣️ Geoff là trọng tài bóng đá. Anh đeo hai chiếc đồng hồ: "He wears two watches in case one of them stops." (Anh đeo hai đồng hồ phòng khi một chiếc ngừng chạy) 👉 In case + mệnh đề dùng để diễn tả một hành động phòng ngừa, đề phòng một điều có thể xảy ra . ✅ I don't want to go out in case John phones . (= because he might phone) ✅ I'll draw a map in case you can't find our house . ✅ Take an umbrella in case it rains . 📝 b) Cấu trúc và lưu ý Cấu trúc Ví dụ in case + S + V (hiện tại đơn) Take a coat in case it gets cold. (tương lai nhưng dùng hiện tại) in case + S + V (quá khứ) I wrote it down in case I forgot. ⚠️ Lưu ý quan trọng: KHÔNG dùng "will" sau "in case" khi nói về tương lai. ✅ I'll wait here in case she comes . ❌ I'll wait here in case she will come. 🔄 c) Phân biệt "in case" và "if" 🗣️ If Tom comes, we'll buy more food. (nếu Tom đến thì chúng ta sẽ mua) 🗣️ We'll buy more food in case Tom comes. (phòng khi Tom đến, chúng ta mua trước) In case If Hành động phòng ngừa trước Hành động sẽ xảy ra nếu điều kiện thỏa mãn Việc có thể xảy ra hoặc không Điều kiện để hành động xảy ra ✅ In c...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Bài 40: In Case - Phòng khi

Bài học thuộc khóa: Grammar in Use

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học