Unit 14: Thoughts and Ideas Unit 14: Thoughts and Ideas Kết hợp từ liên quan đến chủ đề tư duy, quan điểm và ý tưởng A. Talking about thoughts (Trò chuyện về luồng tư duy) I honestly think: Tôi thành thật nghĩ rằng [Dùng cụm này thay vì dùng I strongly think ]. give it some thought: Suy nghĩ, cân nhắc thêm về điều gì đó. Bear in mind: Luôn nhớ rằng / ghi nhớ rằng (remember). It's common knowledge: Đó là điều mà ai cũng biết / kiến thức phổ thông. grasped the importance of: Hiểu rõ / nắm vững tầm quan trọng của việc gì. take the view that: Giữ vững quan điểm rằng (tin tưởng hoàn toàn). a foregone conclusion: Một kết quả hiển nhiên / định sẵn có thể đoán trước. rough idea: Ý tưởng sơ bộ / khái quát sơ qua (general idea). dont't subscribe to the theory: Không đồng tình / không ủng hộ lý thuyết nào đó. widespread belief: Niềm tin phổ biến rộng rãi. Opinions are divided: Các ý kiến đang bị chia rẽ / khác biệt nhau. it is my firm conviction: Niềm tin sắt đá / vững chắc của tôi rằng. ERROR WARNING: Cấu trúc chính xác là "becoming aware" (nhận thức được vấn đề), TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng getting aware . B. Judging (Đưa ra đánh giá, nhận định) collocation example meaning judge someone harshly Don't judge him too harshly . He really couldn't have done things differently. Đánh giá ai đó quá khắc nghiệt / khắt khe. poor judgement Deciding to set up a business now shows poor judgement of the economic situation. Khả năng đánh giá tồi / kém cỏi. pass judgement on Di's quick to pass judgement on other people but she's far from perfect herself. Phán xét / chỉ trích người khác. against your better judgement I finally agreed to go out with him, against my better judgement . Dù biết là không nên / ngược lại với nhận thức đúng đắn. a lack of judgement His approach to his children showed a lack of judgement . Thiếu khả năng nhìn nhận / đánh giá sáng suốt. an error of judgement Promoting Alec was a serious error of judgement . Một sai lầm trong việc nhìn người / đánh giá. C. Metaphors of thinking (Ẩn dụ trong tư duy) thinking laterally: Tư duy đa chiều / tiếp cận vấn đề bằng những cách mới mẻ, sáng tạo thay vì truyền thống. fertile imagination: Trí tưởng tượng phong phú, dồi dào (sản sinh ra nhiều ý tưởng hay). wrestle with a problem: Vật lộn / đấu tranh để tìm giải pháp cho một vấn đề hóc búa[cite: 2]. nagging doubt: Một sự hoài nghi băn khoăn, âm ỉ khó chịu không thể rũ...