Task Commands in Academic Writing - Tiếng Anh Trí Đức Task Commands (Từ Chỉ Thị Nhiệm Vụ Trong IELTS) Tài liệu tham khảo chuyên sâu: Trang 101 - 102 (Tệp hình ảnh 1.1.jpg và 1.2.jpg) I. Bản Chất Ngữ Nghĩa Của Các Task Commands Trong các đề bài luận Academic hoặc bài tập nghiên cứu, các động từ chỉ thị (Task Commands) quy định rất nghiêm ngặt cách bạn triển khai luận điểm. Hiểu sai các động từ này sẽ dẫn đến việc trả lời sai trọng tâm đề bài: Động từ chỉ thị Ý nghĩa & Yêu cầu học thuật Account for Giải thích lý do, đưa ra nguyên nhân cho một hiện tượng cụ thể. Analyse Phân tích kỹ lưỡng, sâu sắc các khía cạnh (nguyên nhân, kết quả) của vấn đề. Evaluate Đánh giá, cân nhắc giá trị, tầm quan trọng hoặc tác động của cái gì. Compare and contrast Đặt hai đối tượng cạnh nhau để tìm ra điểm giống và khác nhau. Define Đưa ra định nghĩa, giải thích ý nghĩa bản chất của một từ/khái niệm. Demonstrate Minh họa, chứng minh cách thức hoạt động bằng số liệu, hành động thực tế. Discuss Thảo luận, viết hoặc bàn luận vấn đề từ nhiều góc nhìn, quan điểm khác nhau. Elaborate on Giải thích chi tiết hơn, mở rộng sâu hơn ý tưởng đã đưa ra trước đó. Estimate Ước lượng, tính toán sơ bộ (không cần chính xác tuyệt đối) giá trị/chi phí. Examine Xem xét, kiểm tra hoặc bàn luận về các khía cạnh khác nhau của một chủ đề. Illustrate Làm sáng tỏ vấn đề bằng cách đưa ra các ví dụ thực tế cụ thể. Justify Bảo vệ, đưa ra lý do xác đáng chứng minh một quyết định/hành động là đúng. Outline Nêu các ý chính sơ lược, phác thảo bức tranh tổng quan không đi sâu vào chi tiết. Predict Dự đoán, đưa ra nhận định về những gì sẽ xảy ra trong tương lai. Suggest Đề xuất, đưa ra giải pháp hoặc ý tưởng khả thi để giải quyết vấn đề. Trace Theo dõi, mô tả lịch sử phát triển của một sự vật/sự việc theo tiến trình thời gian. II. Bài Tập 1: Nối Động Từ Với Định Nghĩa Phù Hợp (Trang 101) Match the words in bold (1 - 8) with a suitable definition of the task command (A - H). 1. Account for the increased use of social networking on the Internet. -- Chọn định nghĩa phù hợp -- A. Give the meaning of something. B. Talk about something with someone else, or write about it from different viewpoints. C. Calculate the value, importance or effect of something. D. Explain something closely and scientifically. E. Explain something in more detail than you did previously. F. Say why something has happened or is happening. (Ví dụ mẫu) G. Show how something works, usually by physically operating it so that the other person knows it. H. Look at two things side by side to see in what way they are similar and / or different. 2. Analyse the effects of climate change around the world. -- Chọn định nghĩa phù hợp -- A. Give the meaning of something. B. Talk about something with someone else, or write about it from different viewpoints. C. Calculate the value, importance or effect of something. D. Explain something closely and scientifically. E. Explain something in more detail than you did previously. F. Say why something has hap...