TRÍ ĐỨC ENGLISH - Bài 130: Cụm Động Từ (Phrasal Verbs) TRÍ ĐỨC ENGLISH Chuyên nghiệp · Tận tâm · Bứt phá 🔧 BÀI 130: CỤM ĐỘNG TỪ (PHRASAL VERBS) 📌 Cụm động từ (Phrasal Verbs) là gì? Cụm động từ = động từ + tiểu từ (giới từ hoặc trạng từ). Nghĩa của cụm động từ thường khác với nghĩa của động từ gốc. ⏰ break down — hỏng, ngừng hoạt động (máy móc, xe cộ) ✨ The car broke down on the way to work. 🏪 close down — đóng cửa (vĩnh viễn), ngừng kinh doanh ✨ The shop closed down a year ago. 🗣️ speak up — nói to hơn ✨ Can you speak up a bit? I can't hear you. 📅 turn up — xuất hiện, đến (không báo trước) ✨ He didn't turn up for the meeting. 🚫 fall off — ngã khỏi, rơi khỏi ✨ Be careful! Don't fall off the horse! 🌧️ clear up — tạnh (mưa), quang đãng (thời tiết) ✨ I hope the weather clears up later. 📝 fill in — điền vào (mẫu đơn, giấy tờ) ✨ Fill in the form with your details. 👟 take off — cởi bỏ (quần áo, giày dép) ✨ Take off your shoes before entering. 📌 Các cụm động từ thông dụng khác put out — dập tắt (lửa, thuốc lá) turn on — bật (thiết bị điện) turn down — vặn nhỏ (âm lượng), từ chối ring up — gọi điện thoại cho ai give up — từ bỏ put on — mặc vào...