Trí Đức English - Topic 14: Houses & Buildings Trí Đức English Hệ Thống Đào Tạo Tiếng Anh Giao Tiếp Chuẩn Quốc Tế Topic 14: Houses & Buildings Bài học: Thuật ngữ Nhà cửa, Thiết kế nội thất & Văn phong mô tả công trình kiến trúc TÓM TẮT LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM Bài học cung cấp hệ thống từ vựng cốt lõi về các loại hình nhà ở (Houses), phân khu cấu trúc tòa nhà (Buildings) và những cụm từ mô tả tính chất không gian kiến trúc phân biệt theo văn phong Anh-Anh (BrE) và Anh-Mỹ (AmE). 🎯 PHÂN LOẠI CÁC LOẠI HÌNH TRÚ NGỤ & KHÔNG GIAN CƠ BẢN: Thuật ngữ / Loại hình Giải nghĩa cấu trúc chuẩn học thuật Bungalow Nhà một tầng, không có cầu thang (rất phổ biến tại Anh). Detached house Nhà biệt lập, nhà đơn lập (xung quanh có khuôn viên, không chung tường). Semi-detached house Nhà song lập (hai căn nhà chung nhau một bức tường ngăn cách). Terraced house Nhà liền kề, nhà dãy (phổ biến ở các thành phố lớn tại Vương quốc Anh). Studio flat / Apartment Căn hộ đơn diện tích nhỏ (phòng ngủ, bếp, khách tích hợp cùng một không gian). 💡 CÁC THÀNH NGỮ & CỤM ĐỘNG TỪ ĐẶC TRƯNG TRONG MÔ TẢ KHÔNG GIAN: Stand out : Nổi bật, xuất chúng (gây chú ý lớn vì sự độc đáo, đẹp đẽ). Notoriety (adj: Notorious) : Tiếng xấu, sự tai tiếng (được biết đến rộng rãi vì tính chất tiêu cực). Treacherous : Nguy hiểm, khó lường (thường mô tả địa hình hoặc thời tiết xung quanh công trình). Ran aground : Mắc cạn (dùng cho tàu thuyền khi va vào rặng đá hoặc vùng nước nông cạnh ngọn hải đăng). Fear the worst : Lo sợ điều tồi tệ nhất sẽ xảy ra. At the back / Box room : Phía sau nhà / Phòng kho nhỏ (chứa đồ đạc, tạp vật). Landing / Patio : Chiếu nghỉ cầu thang / Khoảng sân gạch bên ngoài dùng để thư giãn, tắm nắng. Out the window / Porch : Ngoài cửa sổ / Mái hiên trước cửa ra vào tòa nhà. HỆ THỐN...