Tri Duc English - Unit 10 E-Learning Tri Duc English Unit 10: Synonyms and Confusable Words 1 HỆ THỐNG LÝ THUYẾT (THEORY LESSON) Các từ (a) và (b) trong các bảng dưới đây có ý nghĩa tương tự nhau. Tuy nhiên, đôi khi cả hai từ đều có thể dùng trong câu để mang lại cùng một nét nghĩa, nhưng trong một số kết hợp từ cố định (collocations), chỉ có một từ duy nhất được chấp nhận. A. Cặp từ đồng nghĩa thông dụng (Common synonym pairs) Từ vựng (a) Ví dụ kết hợp cố định (b) Ví dụ kết hợp cố định close / shut The chairperson closed the meeting at 4.30. [Dùng cho cuộc họp/thảo luận/hội nghị,...] She was very rude. She said ' Shut your mouth!' [Bất lịch sự khi bảo ai ngậm miệng]. A dentist might ask you to close your mouth. Shut nhìn chung mang tính suồng sã, thân mật hơn. start / begin It was a cold morning and I could not start my car. [Dùng cho động cơ, phương tiện]. Before the universe began , time and space did not exist. [ Begin trang trọng và mang tính trừu tượng hơn]. big / large It was a big decision to make. There were some big problems to solve. I wanted the sweater in the large size but they only had medium. end / finish The film ended with the hero dying. They ended their relationship a year ago. [Mang nghĩa kết thúc hẳn/dừng lại]. I haven't finished my homework yet. [Hoàn thành xong phần việc được giao]. B. Nhóm từ chỉ nét nghĩa "Cũ/Già" và "Cô đơn/Một mình" Nét nghĩa 'old' (Cũ / Già / Cổ kính): • old friend: Bạn cũ (đã quen biết lâu năm). • ancient history / ancient times: Lịch sử cổ đại / Thời cổ đại. • a...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Unit 10: Synonyms and Confusable Words 1

Bài học thuộc khóa: English Collocations in Intermediate Use

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học