Topic 18: Shopping & Fashion | IELTS Speaking | Trí Đức English TRÍ ĐỨC ENGLISH IELTS Speaking Mastery · Phản xạ giao tiếp đỉnh cao 🎯 TOPIC 18: SHOPPING & FASHION Mua sắm, thời trang, miêu tả quần áo, tranh luận & xử lý tình huống 👠 TỪ VỰNG NỀN TẢNG 📌 Các bộ phận của giày (Shoe diagram): heel, tongue, strap, open toe, arch, sole, lace, toe, buckle, eyelet. 🧥 Loại giày / quần áo: trainers / sneakers, wellingtons (ủng cao su), stiletto, high heels, cardigan, hoodie, blazer. ⭐ Tính từ miêu tả: casual, elegant, rugged, worn-out, vibrant, baggy, tight, waterproof. 💡 IDIOMS & CỤM TỪ HAY (từ bài mẫu 8.2 & 8.3): • the worse for wear – cũ mòn, sờn rách • do something up – cài cúc, kéo khóa • give in – nhượng bộ, đầu hàng • in one piece – bình an vô sự • hand on heart – thành thật mà nói • throw money away – phí tiền vào việc vô ích • rain or shine – bất kể thời tiết thế nào 🎭 TÌNH HUỐNG ROLEPLAY 🛍️ 1. Mua quà sinh nhật – Phàn nàn hàng bị rách Person A (khách): "I bought these luxury clothes for my mother’s birthday, but they tore easily. She was so embarrassed!" Person B (chủ shop): "It’s been too long to refund. I only offer repairs." 🧳 2. Đi nghỉ với ông bà – khuyên thay đổi phong cách Grandchild: "Grandpa, why not try brighter clothes? A younger look?" Grandparent: "No way! These old clothes are familiar and comfortable. Don't push me." 📖 12 CÂU HỎI THẢO LUẬN (Extension)...