TRÍ ĐỨC ENGLISH - Bài 42: Passive Voice (Thể bị động) - Phần 1 TRÍ ĐỨC ENGLISH Chuyên nghiệp · Tận tâm · Bứt phá 📘 BÀI 42: PASSIVE VOICE (THỂ BỊ ĐỘNG) - PHẦN 1 🏠 a) Active vs Passive (Chủ động vs Bị động) 🗣️ Active (Chủ động): Somebody built this house in 1895. 🗣️ Passive (Bị động): This house was built in 1895. 👉 Dùng thể bị động khi người hoặc vật thực hiện hành động không quan trọng hoặc không được biết đến . ✅ The house was built by my grandfather. (nếu muốn nói ai đã xây) ✅ Have you ever been bitten by a dog? ✅ The book is being read by the teacher. 📊 b) Công thức thể bị động Thì Cấu trúc chủ động Cấu trúc bị động Hiện tại đơn S + V(s/es) + O S + am/is/are + V3/ed Quá khứ đơn S + V2/ed + O S + was/were + V3/ed Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + V-ing + O S + am/is/are + being + V3/ed Quá khứ tiếp diễn S + was/were + V-ing + O S + was/were + being + V3/ed Hiện tại hoàn thành S + have/has + V3/ed + O S + have/has + been + V3/ed Tương lai đơn S + will + V + O S + will + be + V3/ed 📌 Công thức chung: be + past participle (V3/ed) 🔧 c) Passive Infinitive (Động từ nguyên mẫu bị động) 🗣️ Active: We can solve this problem. 🗣️ Passive: This problem can be solved . ✅ The new hotel will be opened next year. ✅ George might be sent to America. ✅ The music could be heard from far away. ✅ This room is going to ...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Bài 42: Passive Voice - Thể bị động

Bài học thuộc khóa: Grammar in Use

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học