Trí Đức English | Topic: In the Office & Meetings – Văn phòng & Họp hành TRÍ ĐỨC ENGLISH IELTS Speaking · Topic: In the Office & Meetings 💼 Topic: IN THE OFFICE & MEETINGS Công sở | Họp hành | Quản lý | Thăng tiến | Thành ngữ văn phòng 📚 CORE VOCABULARY – TỪ VỰNG TRỌNG TÂM delegate / multitasking strategy / target / overview promotion / demotion agenda / minutes chair a meeting / address brainstorm / feedback overtime / time and a half CEO / manager / team leader PA (personal assistant) flexitime / working from home 💡 THÀNH NGỮ & CỤM TỪ VĂN PHÒNG THÔNG DỤNG call it a day – kết thúc công việc trong ngày climb the ladder – thăng tiến trong sự nghiệp cut corners – làm tắt, làm ẩu để tiết kiệm thời gian/tiền bạc go back to the drawing board – bắt đầu lại từ đầu sau thất bại by the book – làm đúng quy trình, theo sách vở grey area – vùng xám, khu vực không rõ ràng take something on board – tiếp nhận ý kiến/góp ý take a back seat – lui về vị trí thứ yếu, để người khác dẫn dắt the big picture – bức tranh tổng thể, cái nhìn toàn cảnh the bottom line – điểm mấu chốt, kết luận quan trọng nhất 📖 IELTS SPEAKING SAMPLE – QUẢN LÝ CÓ PHẢI LÀ CÔNG VIỆC MƠ ƯỚC? 👔 Không muốn làm quản lý: "No, I definitely wouldn't want to be a manager. My dad was a manager and he was so stressed out all the time. He would go on and on about his boss and other staff. It affected the whole family. As a manager, you lose all your friendships with staff – you're an island, as they say. The main thing is you have to delegate tasks and not worry. Also you need to be good at multitasking and organizing your schedule. The key advantage is more money – a fixed salary rather than an hourly rate. But for me, that's where the good points end." ✨ Từ khóa: go on and on, the main thing, fixed salary, an island, delegate, multitasking. 📈 CÁCH THĂNG TIẾN HIỆU QUẢ (Effective ways to get a promotion) 5 cách để được thăng chức: 1. Làm việc chăm chỉ và hiệu quả nhất có thể. 2. Luôn đúng giờ và đáng tin cậy. 3. Thái độ tích cực, vui vẻ. 4. Thể hiện khả năng lãnh đạo và làm việc nhóm. 5. Chủ động hoàn thành nhiệm vụ (use your own initiative). ✨ Từ khóa: to the best of your ability, a given, tip the balance in your favor, on the horizon, this isn't always the ca...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Topic 49: In the Office & Meetings – Văn phòng & Họp hành

Bài học thuộc khóa: IELTS BREAKER

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học