Trí Đức English - Topic 5: Feelings & Emotions Trí Đức English Hệ Thống Đào Tạo Tiếng Anh Giao Tiếp Chuẩn Quốc Tế Topic 5: Feelings & Emotions Bài học: Cảm Giác & Cảm Xúc Con Người TÓM TẮT LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM 1. Hệ thống từ vựng cốt lõi (Core Vocabulary) Từ vựng & Từ loại Ý nghĩa Tiếng Việt chuẩn bối cảnh Ví dụ giao tiếp thực tế anxiety (n) / anxious (adj) Sự lo âu, lo lắng / Đầy lo âu, khắc khoải He couldn't hide his anxiety about the future. depressed (adj) Chán nản, thất vọng, trầm cảm She felt depressed after losing her job. jealous (adj) / envy (n/v) Ghen tị, đố kị / Sự thèm muốn, đố kị He was jealous of his colleague's promotion. hysterical laughter (n) Tiếng cười gượng gạo, cười như nắc nẻ/cuồng loạn The joke caused a burst of hysterical laughter . multitasking (n/v) Sự xử lý đa nhiệm, làm nhiều việc một lúc Modern jobs often require excellent multitasking skills. downsize (v) Cắt giảm nhân sự, thu hẹp quy mô công ty The company decided to downsize its workforce. shopaholic (n) Người nghiện mua sắm She is a shopaholic who spends way too much money. 2. Phát triển kiến thức bản xứ nâng cao (Background Knowledge Expansion) 💡 Bí thuật phân biệt ngữ pháp tính từ đuôi -ED và -ING: Tính từ đuôi -ED (Bored, Interested, Excited): Dùng khi bản thân chủ thể trải nghiệm hoặc cảm nhận cảm xúc đó. Ví dụ: "I am bored with this movie." (Tôi cảm thấy chán ngấy bộ phim này). Tính từ đuôi -ING (Boring, Interesting, Exciting): Dùng khi chủ thể/vật thể đó tạo ra bản chất hoặc gây ra cảm xúc cho đối tượng khác. Ví dụ: "The class is boring ." (Lớp học này có bản chất rất tẻ nhạt). Nhấn mạnh cảm xúc với "really": Khi nói về cảm xúc mạnh mẽ, cấu trúc "I am really worried about..." được người bản xứ ưu tiên sử dụng để gia tăng tính biểu cảm. 🎯 CÁC CỤM ĐỘNG TỪ & IDIOMS PHẢN XẠ ĐỜI THƯỜNG SIÊU BẢN XỨ: Put me off : Làm tôi nản lòng, làm tôi mất hứng thú hoặc không muốn làm gì nữa. Perfectly good : Cực kỳ tốt, hoàn hảo, không có bất kỳ điểm gì đáng chê trách. Stick to one's guns : Giữ vững lập trường, kiên định với ý kiến cá nhân dù bị phản đối. Go travelling solo : Đi du lịch một mình, du lịch đ...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Topic 5: Feelings & Emotions (Cảm giác & Cảm xúc).

Bài học thuộc khóa: IELTS BREAKER

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học