IELTS Writing Task 1 Masterclass - Trí Đức English Center TRÍ ĐỨC ENGLISH CENTER Hệ thống Đào tạo IELTS Chuyên sâu - Tự tin bứt phá điểm số IELTS Writing Task 1 Masterclass 📚 LÝ THUYẾT CHI TIẾT ✍️ BÀI TẬP VẬN DỤNG 📝 PHÒNG THI VIẾT (SUBMIT & CHẤM ĐIỂM) CHỦ ĐỀ: TABLE REPORT (Mô tả và đối chiếu dữ liệu bảng số liệu) Bảng số liệu (Table) là một trong những định dạng dữ liệu phức tạp đòi hỏi người học phải có tư duy chọn lọc tính năng nổi bật và liên kết so sánh hiệu quả. Bài học này sẽ phân tích các lỗi tư duy hệ thống và từ vựng từ mức độ Band 5.0 để bứt phá lên mức điểm Band 7.0+ một cách khoa học. Industries Skilled workers Unskilled workers Technical and managerial workers 2003 2004 2003 2004 2003 2004 Manufacturing 45% 40% 20% 19% 8% 6% Building 54% 45% 27% 24% 14% 10% Commerce 42% 51% 23% 25% 2% 0% Services 41% 45% 20% 29% 5% 2% Bảng số liệu: Tỷ lệ các nhà bán lẻ/doanh nghiệp gặp khó khăn khi tuyển dụng lao động tại 4 ngành (2003–2004). 1. TỪ VỰNG CHUYÊN SÂU NÂNG CAO (Lexical Resource) Hệ thống từ vựng học thuật cao cấp C1/C2 dùng để báo cáo và đối chiếu thứ hạng số liệu: 1. Challenging / Problematic (adj) Đầy thách thức, khó khăn, gây trở ngại Example: Recruiting skilled workers was found to be the most challenging task. 2. Face the shortage of Đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân sự Example: Many industries had to face the shortage of suitable employees. 3. In contrast / By contrast Ngược lại, đối lập với xu hướng trước đó Example: In contrast , technical workers were far less problematic to recruit. 4. As for / In terms of Khi xét về lĩnh vực nào, khía cạnh nào Example: As for recruiting managerial staffs, the commerce sector saw a decrease. 5. Tougher year Một năm khó khăn hơn, khắc nghiệt hơn Example: The employers considered 2004 as a tougher year with percentages rising. 6. Had shrunk to / Had declined (v) Đã co hẹp lại, sụt giảm xuống mốc bao nhiêu Example: The figure for those having trouble in the building industry had shrunk to 15% by 2000. 7. Start off at... Khởi điểm, bắt đầu tại mốc số liệu nào Example: The proportion of unskilled worker recruitment issues started off at 27% in 2003. 2. BẢNG PHÂN TÍCH CHỮA LỖI CHI TIẾT (BAND 5.0 VS BAND 7.0+) Phân tích chi tiết lỗi dùng câu văn liên kết và cấu trúc đoạn từ bài làm thực tế: Tiêu chí đánh giá Bản Thảo Ban Đầu (Band 5.0) Bản Nâng Cấp Hoàn thiện (Band 7.0+) Task Achievement (Độ chính xác nội dung) Before - Báo cáo số liệu hỗn loạn, thiếu mốc thời gian bắt đầu (năm 2003) khiến mạch bài không rõ ràng. - Liệt kê cơ giới toàn bộ số liệu khiến đoạn viết bị vụn vặt và mất đi tính khái quát. After - Chỉ rõ mốc thời gian đối chiếu (2003 và 2004) để tạo mạch so sánh logic. - Nhóm thông tin thông minh: Tổng hợp theo mức độ nghiêm trọng từ cao xuống thấp (Skilled -> Unskilled -> Technical). Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Từ nối) Before - Dùng từ nối tương phản "while" sai cấu trúc ngữ pháp dẫn đến viết câu gượng gạo, sai logic. - Lặp lại liên tục từ khóa "fail to seek employees" l...