Tri Duc English - Unit 14 E-Learning Tri Duc English Unit 14: Travel (Chuyến đi & Du lịch) HỆ THỐNG LÝ THUYẾT (THEORY LESSON) A. Phân biệt Travel, Journey và Trip Hãy lưu ý cách dùng mang tính bản xứ của ba từ dễ gây nhầm lẫn này để tránh mất điểm khi viết hoặc nói: travel (danh từ không đếm được): Chỉ hoạt động đi lại nói chung. Thường dùng trong cụm: business travel (đi công tác nói chung), travel arrangements (sắp xếp chuyến đi), travel agent (đại lý du lịch), travel brochures (sách hướng dẫn du lịch). journey (danh từ đếm được): Chỉ hành trình di chuyển từ điểm A đến điểm B (thường nhấn mạnh vào khoảng thời gian hoặc độ dài/độ khó khăn của quá trình di chuyển). Ví dụ: difficult overnight journey (hành trình qua đêm vất vả), safe journey (chuyến đi bình an - lời chúc). Trái nghĩa của outward journey (chuyến đi đi) là return journey (chuyến về). trip (danh từ đếm được): Chỉ cả một chuyến đi trọn gói bao gồm cả việc di chuyển đến đó, ở lại chơi/làm việc và quay trở về. Ví dụ: business trip (chuyến công tác cụ thể), day trip (chuyến đi trong ngày), camping trip (chuyến đi cắm trại). B. Kết hợp từ ngành hàng không (Flights Collocations) • in-flight entertainment: Phương tiện giải trí trên máy bay (phim ảnh, âm nhạc). • in-flight magazine: Tạp chí trên máy bay. • fasten your seatbelts: Thắt chặt dây an toàn (trước khi cất cánh/hạ cánh). • board the plane: Lên máy bay. • connecting flight: Chuyến bay chuyển tiếp/nối chuyến. • domestic flights: Các chuyến bay nội địa (Trái nghĩa: international flights ). • window seat / aisle seat: Ghế n...