Trí Đức | IELTS Vocabulary Masterclass: Success & Failure TRÍ ĐỨC Hệ thống Khảo thí & Học liệu số Chuyên nghiệp IELTS Masterclass: Success & Failure (Từ vựng học thuật nâng cao) I. Lý Thuyết Học Thuật: Nhóm động từ biểu thị Sự thành công và Thất bại Trong văn phong học thuật nâng cao (IELTS Academic Writing Task 2 & Reading), việc miêu tả các cung bậc tiến trình của một dự án, một chính sách hoặc một doanh nghiệp đòi hỏi sự đa dạng hóa cấu trúc từ vựng. Thay vì chỉ sử dụng các từ đơn giản như succeed hoặc fail , bạn cần làm chủ các động từ và cụm collocations nâng cao để mô tả chính xác sắc thái kết quả. Nhóm mang sắc thái Thành công (Success): reach a compromise (đạt được một thỏa thuận/thỏa hiệp), accomplish (hoàn thành/đạt được mục tiêu), secure (đạt được/bảo vệ thành công điều gì khó khăn), achieve (giành được thành quả sau nỗ lực), realise an ambition (hiện thực hóa tham vọng), manage to do something (xoay xở hoàn thành tốt việc gì đó). Nhóm mang sắc thái Thất bại/Gián đoạn (Failure): falter (suy yếu/chững lại), fold (phá sản/đóng cửa doanh nghiệp), fall through (đổ bể/không diễn ra), misfire (thất bại/phản tác dụng), abandon (từ bỏ ý định/kế hoạch), collapse (sụp đổ). II. Hệ Thống Khảo Thí Giải Mã Từ Vựng Học Thuật Hướng dẫn: Sắp xếp lại các chữ cái in đậm và bị xáo trộn ở mỗi câu để tạo thành một động từ hoặc cụm động từ chính xác liên quan đến chủ đề Thành công & Thất bại. Lưu ý chia đúng dạng thì ngữ pháp tương thích hoàn toàn với văn cảnh của câu văn gốc. Chữ cái đầu tiên của từ đã được đặt ở đúng vị trí của nó. Câu số 1 đã được làm mẫu sẵn (Tài liệu tham khảo từ tệp 5.1_2.jpg và 5.2_2.jpg ). Phần 1: Khảo thí nhóm sắc thái Thành công (Success - Trang 99) 1. The two departments radheec a compromise over how to proceed with the project. → reached (Mẫu) 2. During his first month as head of the company, he was able to aospclimch more than his...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

IELTS Vocabulary Masterclass: Success & Failure

Bài học thuộc khóa: Check your English vocabulary

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học