Topic 21: Banks & Personal Finance | IELTS Speaking | Trí Đức English TRÍ ĐỨC ENGLISH IELTS Speaking Mastery · Hệ thống đào tạo phản xạ giao tiếp 🏦 TOPIC 21: BANKS & PERSONAL FINANCE Ngân hàng, thẻ tín dụng, tài khoản, quản lý chi tiêu & các tình huống giao dịch 📚 CORE VOCABULARY: NGÂN HÀNG & TÀI CHÍNH 🔹 Danh từ / Thuật ngữ: • ATM – máy rút tiền tự động • deposit – tiền gửi; hành động gửi tiền • withdraw / take out – rút tiền • transfer – chuyển khoản • balance – số dư tài khoản • debit card – thẻ ghi nợ • credit card – thẻ tín dụng • savings account – tài khoản tiết kiệm 🔹 Thành ngữ / Cụm từ: • in the black – có lãi, dư tiền • in the red – thâm hụt, nợ • overdraft / overdrawn – thấu chi • standing order – lệnh chi thường xuyên • direct debit – ghi nợ trực tiếp • instalment – khoản thanh toán hàng tháng • standing charge – phí cố định • extortionate – cắt cổ, quá đắt 📖 LƯU Ý SỬ DỤNG TỪ VỰNG: • deposit money – gửi tiền vào ngân hàng ( I need to deposit some money today. ) • take out money / withdraw money – rút tiền ( I need to take out some cash. ) • overdraft – số tiền được phép chi vượt quá số dư. I am overdrawn. – Tôi đang bị thấu chi. • Phân biệt: debit card (dùng tiền có sẵn trong tài khoản) vs credit card (vay tiền từ ngân hàng, trả sau). 💬 THÀNH NGỮ & CỤM TỪ HAY TỪ BÀI MẪU (file 1.2 & 1.3): • phone someone up – gọi điện cho ai đó • there and then – ngay lập tức, ngay tại chỗ • put on hold – để ai đó chờ điện thoại • get on someone's wick – làm ai phát cáu (UK, informal) • it's beyond me – tôi không hiểu nổi • what's the point? – có ích gì? làm thế để làm gì? • drag on – kéo dài lê thê • handy – tiện lợi, hữu ích • connecting flight – chuyến bay nối tiếp 🎙️ BÀI MẪU: ADVANTAGES & DISADVANTAGES OF CREDIT CARDS “I rarely us...