Shape & Features (IELTS Vocabulary) - Tiếng Anh Trí Đức Shape & Features (Từ Vựng Hình Khối & Đặc Điểm Bề Mặt) Tài liệu tham khảo: Trang 90 - 91 (Tệp hình ảnh 11.1.jpg và 11.2.jpg) I. Lý Thuyết Từ Vựng: Shape & Adjective Forms Dưới đây là bảng tổng hợp các hình khối ở dạng Danh từ (Noun) và cách chuyển đổi sang dạng Tính từ (Adjective) tương ứng để mô tả đặc tính đồ vật/địa hình: Danh từ (Noun) Tính từ (Adjective) Ý nghĩa tiếng Việt a pyramid pyramidal Hình kim tự tháp / Có dạng kim tự tháp a spiral spiral Hình xoắn ốc / Có dạng xoắn ốc a circle circular Hình tròn / Có tính chất tròn an oval oval Hình bầu dục / hình trái xoan a triangle triangular Hình tam giác / Có dạng tam giác a cube cubic Hình lập phương / Khối vuông a sphere spherical Hình cầu / Có dạng hình cầu a crescent crescent Hình lưỡi liềm / Hình trăng khuyết a square square Hình vuông a cylinder cylindrical Hình trụ / Có dạng hình trụ a rectangle rectangular Hình chữ nhật a cone conical Hình nón / Có dạng hình nón II. Lý Thuyết: Features (Đặc Điểm Địa Hình & Bề Mặt) Các tính từ nâng cao dùng để mô tả chi tiết tính chất vật lý hoặc đặc điểm địa hình tự nhiên: Tính từ (Adjective) Định nghĩa / Liên tưởng thực tế từ sách Jagged Răng cưa, lởm chởm, sắc nhọn (Ví dụ: jagged teeth - lưỡi dao/răng lởm chởm) Pointed Nhọn, có đỉnh nhọn (Ví dụ: a pointed peak - đỉnh núi nhọn) Undulating Nhấp nhô, lượn sóng (Ví dụ: undulating wheat fields - cánh đồng lúa mì gợn sóng) Smooth Nhẵn thín, trơn mịn, mượt mà (Ví dụ: a smooth surface - bề mặt nhẵn bóng) Dotted Có các dấu chấm, nét đứt (Ví dụ: dotted lines - đường kẻ đứt nét) S...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Shape & Features

Bài học thuộc khóa: Check your English vocabulary for IELTS

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học