Unit 25: Money Unit 25: Money Học liệu Collocations tương tác chủ đề Tài chính & Tiền tệ A. Spending money (Các cụm từ về tiêu dùng và sử dụng tiền) Tìm hiểu các động từ thường kết hợp trực tiếp với danh từ "money" trong đời sống hàng ngày: spend money (on): tiêu tiền vào việc gì. save money: tiết kiệm tiền (để dùng trong tương lai). waste / squander money (on): lãng phí / phung phí tiền vào việc gì không đáng (từ squander mang sắc thái mạnh hơn, thường dùng cho số tiền rất lớn). change money: đổi tiền (đổi từ đơn vị tiền tệ này sang đơn vị tiền tệ khác, ví dụ tại sân bay). throw money around: ném tiền qua cửa sổ / tiêu xài vô tội vạ để khoe khoang. throw money at: ném tiền vào một vấn đề (cố gắng giải quyết một tình huống rắc rối bằng cách chi ra rất nhiều tiền thay vì tìm giải pháp cốt lõi). donate money (to): quyên góp / hiến tặng tiền cho các tổ chức từ thiện, xã hội. B. Prices (Các cụm từ về giá cả thị trường) Trong tiếng Anh giao tiếp và quảng cáo thương mại, biến động giá cả có các cụm từ kết hợp tự nhiên riêng: rock-bottom prices: giá chạm sàn / mức giá thấp nhất có thể. prices soar: giá cả tăng vọt, tăng nhanh một cách chóng mặt (ví dụ: giá vàng, giá bất động sản). prices go up / rise: giá cả tăng lên. prices go down: giá...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Unit 25: Money

Bài học thuộc khóa: English Collocations in Advanced Use

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học