TRÍ ĐỨC ENGLISH - Bài 85: NO, NONE và ANY (các kết hợp) TRÍ ĐỨC ENGLISH Chuyên nghiệp · Tận tâm · Bứt phá 📘 BÀI 85: NO, NONE và ANY (các kết hợp) no, none, no-one, nobody, nothing, nowhere 🎯 a) Các từ phủ định: no, none, no-one, nobody, nothing, nowhere Chúng ta thường dùng những từ phủ định này ở đầu câu hoặc trong câu để diễn tả ý nghĩa phủ định. 💬 Ví dụ: • No system of government is perfect. • "Where are you going?" " Nowhere . I'm staying here." • "What did you do?" " Nothing ." • I saw nothing . • We haven't got any money. (= We've got no money ) • She didn't tell anyone about her plans. (= She told no-one ) 💡 QUAN TRỌNG: Không dùng "not" với các từ phủ định này! ✅ I saw nothing. ❌ I didn't see nothing. 📌 b) NO và NONE 💬 No + danh từ (noun) • We had to walk because there was no bus . • I can't talk to you now. I have no time . 💬 None (dùng một mình, không có danh từ) • "How much money have you got?" " None ." • None of these shops were open. • None of us knew the answer. ⚡ c) Lưu ý về ngôi thứ Sau no-one / nobody , chúng ta thường dùng they / them / their (số nhiều). 💬 Ví dụ: •...