TRÍ ĐỨC ENGLISH - Bài 97: ADJECTIVES & ADVERBS (2) - Good/Well, Hard, Hardly TRÍ ĐỨC ENGLISH Chuyên nghiệp · Tận tâm · Bứt phá 📘 BÀI 97: ADJECTIVES & ADVERBS (2) Good/Well, Fast/Hard/Late, Hardly 🎯 a) GOOD và WELL Good là tính từ (adjective). Well là trạng từ (adverb) của good, nhưng cũng có thể là tính từ với nghĩa "khỏe". 💬 Ví dụ: • Your English is very good . • You speak English well . • Susan is a good pianist. • She plays the piano well . • "How are you today?" "I'm very well , thank you." 💡 Mở rộng: "Well" còn dùng trong các từ ghép: • well-dressed (ăn mặc đẹp) • well-known (nổi tiếng) • well-educated (có học vấn cao) 📌 b) FAST, HARD, LATE (vừa là tính từ vừa là trạng từ) Là TÍNH TỪ (bổ nghĩa cho danh từ) • Jack is a fast runner. • Ann is a hard worker. • The train was late . Là TRẠNG TỪ (bổ nghĩa cho động từ) • Jack can run very fast . • Ann works hard . • I got up late this morning. 💡 Lưu ý: Lately (gần đây) có nghĩa khác với late. • Have you seen Tom lately ? (gần đây) ⚡ c) HARDLY (hầu như không) Hardly có nghĩa hoàn toàn khác với "hard". Hardly = almost not (hầu nh...