Topic 25: Food & Nutrition | IELTS Speaking | Trí Đức English TRÍ ĐỨC ENGLISH IELTS Speaking Mastery · Phản xạ giao tiếp đỉnh cao 🥗 TOPIC 25: FOOD & NUTRITION Đồ ăn, dinh dưỡng, thói quen ăn uống & lối sống lành mạnh 📚 CORE VOCABULARY – TỪ VỰNG DINH DƯỠNG 🔹 Chất dinh dưỡng: • nutrition – dinh dưỡng • vitamin – vitamin • protein – chất đạm • carbohydrate / carb – carbohydrate • calorie – calo • diet – chế độ ăn uống • balanced diet – chế độ ăn cân bằng 🔹 Các chế độ ăn đặc biệt: • vegetarian / veggie – người ăn chay • vegan – người ăn thuần chay • pescatarian – người ăn chay nhưng ăn cá • dairy – sản phẩm từ sữa • gluten – gluten • organic – hữu cơ 🌾 THUẬT NGỮ NÔNG NGHIỆP & THỰC PHẨM 🔹 Phương pháp canh tác: • pesticide – thuốc trừ sâu • insecticide – thuốc diệt côn trùng • antibiotic – kháng sinh • hormone / growth hormone – hormone tăng trưởng • farming – canh tác, nuôi trồng • intensive farming – canh tác thâm canh • battery (farming) – nuôi nhốt trong lồng (gà) • genetically modified (GM) – biến đổi gen 🔹 Mẹo từ vựng: • diet có thể là danh từ (chế độ ăn) hoặc động từ (ăn kiêng) • "I need to go on a diet after Christmas." (ăn kiêng) • "I eat a very healthy diet." (chế độ ăn uống) • carbs – cách nói ngắn của carbohydrates (thông dụng ở Mỹ) 🎙️ BÀI MẪU: Do you have a healthy balanced diet? “I think a proper diet is a perfect balance between food and exercise. It is said that a man should eat 2,000 calories a day and exercise 30 minutes a day. However, this is not always true. If you exercise too much, you...