TRÍ ĐỨC ENGLISH - Bài 13: Present Perfect (I have done) TRÍ ĐỨC ENGLISH Chuyên nghiệp · Tận tâm · Bứt phá 📘 BÀI 13: PRESENT PERFECT (I have done) 🔑 a) Tình huống mẫu 🗣️ Tom đang tìm chìa khóa. Anh ta không tìm thấy. ✅ He has lost his key. (Anh ấy đã đánh mất chìa khóa.) 👉 Present Perfect (have/has + past participle) diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên hệ đến hiện tại . ✨ I've lost my key. (= Tôi không có chìa khóa bây giờ) ✨ Jim has gone to Canada. (= Anh ấy đang ở Canada hoặc đang trên đường đi) 📰 b) Cách dùng Present Perfect 📢 Thông báo tin tức mới: "I've burnt myself!" (Tôi bị bỏng rồi!) ⏰ just (vừa mới): "I've just had lunch." ✅ already (đã... rồi): "He has already started his new job." ⚠️ Phân biệt "been" và "gone": has gone to = đã đi và chưa về (đang ở đó hoặc trên đường đi) has been to = đã từng đến và đã trở về 📌 Ví dụ: Tom has gone to Italy. (Anh ấy đang ở Ý) Tom has been to Italy. (Anh ấy đã từng đến Ý nhưng bây giờ đã về) 📝 c) Cấu trúc Khẳng định: I/You/We/They have + V3/ed | He/She/It has + V3/ed Phủ định: have not (haven't) / has not (hasn't) + V3/ed Nghi vấn: Have/Has + chủ ngữ + V3/ed? ✅ I have ...