TRÍ ĐỨC ENGLISH

Chuyên nghiệp · Tận tâm · Bứt phá

📘 BÀI 13: PRESENT PERFECT (I have done)

🔑 a) Tình huống mẫu

🗣️ Tom đang tìm chìa khóa. Anh ta không tìm thấy.
He has lost his key. (Anh ấy đã đánh mất chìa khóa.)

👉 Present Perfect (have/has + past participle) diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên hệ đến hiện tại.

📰 b) Cách dùng Present Perfect

⚠️ Phân biệt "been" và "gone":

  • has gone to = đã đi và chưa về (đang ở đó hoặc trên đường đi)
  • has been to = đã từng đến và đã trở về

📌 Ví dụ: Tom has gone to Italy. (Anh ấy đang ở Ý)
Tom has been to Italy. (Anh ấy đã từng đến Ý nhưng bây giờ đã về)

📝 c) Cấu trúc

Khẳng định: I/You/We/They have + V3/ed   |   He/She/It has + V3/ed

Phủ định: have not (haven't) / has not (hasn't) + V3/ed

Nghi vấn: Have/Has + chủ ngữ + V3/ed?


✍️ LUYỆN TẬP – UNIT 13 EXERCISES

📝 Điền câu trả lời vào ô trống. Sau khi bấm "NỘP BÀI", hệ thống sẽ chấm điểm và hiển thị đáp án đúng cho câu sai.

📌 13.1 Viết câu Present Perfect (tin tức cho bạn)

1. Charles / go / Brazil → Charles ..................................................
2. Jack and Jill / decide / to get married → Jack and Jill ..................................................
3. Suzanne / have / a baby → Suzanne ..................................................
4. Monica / give up / smoking → Monica ..................................................
5. George / pass / his driving-test → George ..................................................

📌 13.2 Viết câu với động từ cho sẵn (Present Perfect)

1. Ann's hair was dirty. Now it is clean. (wash) → She ..................................................
2. Tom was 80 kg. Now he weighs 70 kg. (lose weight) → He ..................................................
3. The car has just stopped because there isn't any petrol. (run out of petrol) → It ..................................................
4. Bill was playing football. Now he can't walk and his leg is in plaster. (break) → He ..................................................

📌 13.3 Dùng "just" để trả lời

1. Have you seen John anywhere? (yes / I / just / see / him) → Yes, ..................................................
2. Has Ann phoned yet? (yes / she / just / phone) → Yes, ..................................................
3. Would you like a cigarette? (no thanks / I / just / put / one out) → No, thanks. ..................................................

📌 13.4 Dùng "already" (viết câu)

1. Don't forget to phone Tom. → I ..................................................
2. Why don't you read the paper? → I ..................................................
3. Shall I pay the waiter? → No, I ..................................................

📌 13.5 Điền "been" hoặc "gone"

1. Hello! I've just .......... to the shops. Look! I've bought lots of things.
2. Jim isn't here at the moment. He's .......... to the shops.
3. "Are you going to the bank?" "No, I've already .......... to the bank."
🎯 KẾT QUẢ: 0 / 0