Unit 17: People: Character and Behaviour - Trí Đức English Trí Đức English Center UNIT 17: PEOPLE: CHARACTER AND BEHAVIOUR I. LÝ THUYẾT HỆ THỐNG (THEORY) Để diễn đạt về tính cách và hành vi một cách tự nhiên chuẩn bản xứ, việc học và sử dụng Collocations (Cụm từ cố định) đóng vai trò cốt lõi. Dưới đây là kho dữ liệu collocations trọng tâm được tổng hợp bài bản: 1. Collocations miêu tả đặc điểm tính cách chung Cụm Collocation Ý nghĩa chi tiết và Ngữ cảnh ứng dụng good company Một người bạn đồng hành thú vị, nói chuyện lôi cuốn, dễ mến. selfish streak Đôi khi có nét tính cách ích kỷ mang tính bộc phát bất chợt. outgoing personality Tính cách hướng ngoại, cởi mở, hoạt bát và thân thiện. good sense of humour Có khiếu hài hước tốt, biết cách tạo tiếng cười lành mạnh. vivid imagination Trí tưởng tượng cực kỳ phong phú, sống động và bay bổng. lose one's temper Mất bình tĩnh, nổi giận, cáu bẳn một cách vội vã. highly intelligent Cực kỳ thông minh (sử dụng trạng từ highly để tối ưu hóa mức độ). razor-sharp mind Tư duy nhạy bén, đầu óc sắc sảo, phản xạ nhanh như dao cạo. set high standards Đặt ra những tiêu chuẩn rất cao cho chính mình hoặc tập thể. fiercely loyal Hết mực trung thành, lòng trung thành mãnh liệt không lay chuyển. painfully shy Nhút nhát, rụt rè một cách thái quá đến mức tự làm mình khổ sở. give the impression Tạo ra ấn tượng ban đầu như thế nào đó đối với người xung quanh. supremely confident Tràn đầy sự tự tin vượt bậc, cực kỳ quả quyết. snap decisions Quyết định chớp nhoáng, vội vã mà chưa suy xét kỹ. keep one's word Biết giữ lời hứa, nói là làm. bear a grudge Thù dai, để bụng, nuôi dưỡng sự hậm hực với ai đó lâu dài. keep secrets Biết cách giữ bí mật, kín miệng. make a fool out of... Biến ai đó thành trò hề hoặc lừa gạt lòng tin của họ. brutally honest Thẳng thắn, thành thật tới mức tàn nhẫn hoặc làm tổn thương người khác. hurt someone's feelings Làm tổn thương sâu sắc đến cảm xúc, lòng tự trọng của ai. 2. Kết hợp cốt lõi: Động từ + Danh từ (Hành vi xử thế) Collocation Ví dụ minh họa thực tế Phân tích chuyên sâu play a joke / trick The students played a joke on t...