Tri Duc English - Unit 11 E-Learning Tri Duc English Unit 11: Synonyms and Confusable Words 2 HỆ THỐNG LÝ THUYẾT (THEORY LESSON) A. Động từ liên quan đến Gaining, Winning, Earning và Achieving Hãy lưu ý sự khác biệt và ngữ cảnh kết hợp từ cố định (collocations) của các nhóm động từ dưới đây: Động từ Từ thường đi kèm Ví dụ thực tế Ghi chú ngữ pháp gain power, control, access The socialist party gained control of the National Assembly.[cite: 1] Thường đi với các danh từ trừu tượng liên quan đến chính trị, quyền lực.[cite: 1] gain [formal] a reputation, publicity, recognition, an advantage Her paintings gained recognition thanks to a major exhibition in New York.[cite: 1] Mang sắc thái trang trọng, đạt được một lợi thế hoặc sự công nhận công khai.[cite: 1] win an award, a prize, a medal, a match He won a medal in the 2004 Olympic Games.[cite: 1] Thường dùng trong văn cảnh thi đấu, cạnh tranh thể thao, giải thưởng.[cite: 1] win a battle, a war, an election The conservative party won the 1994 General Election .[cite: 1] Dùng trong văn cảnh chiến đấu, tranh đấu hoặc bầu cử chính trị.[cite: 1] earn a salary, money I earn $2110 a month.[cite: 1] Đạt được, kiếm được tiền dựa trên công sức lao động/làm việc.[cite: 1] make a profit, money The company made a profit last year.[cite: 1] Kiếm tiền thông qua hoạt động kinh doanh, đầu tư thương mại.[cite: 1] achieve success, your goals, your aims It's difficult to achieve success in international sport.[cite: 1] Đạt được thành công, mục tiêu lớn chủ yếu đi với danh từ trừu tượng.[cite: 1] beat / defeat a team, an opponent He defeated his opponent in the tennis final.[cite: 1] Win đi với giải đấu/trận đấu, còn Beat/Defeat bắt buộc đi với đối thủ trực tiếp. Defeat trang trọng hơn Beat.[cite: 1] B. Các cặp từ dễ gây nhầm lẫn khác (Other confused words) Hộp Cảnh Báo Lỗi Sai (Error Warning): • Spend được dùng ...