Unit 24: Advertisements and Fashion Unit 24: Advertisements and Fashion Học liệu Collocations cao cấp chuyên ngành Quảng cáo & Thời trang A. The language of advertisements (Ngôn ngữ truyền thông quảng cáo) Quảng cáo thường sử dụng các tính từ mạnh và cụm từ cố định phóng đại để tăng tính thuyết phục: unrivalled service: dịch vụ vô song / độc nhất vô nhị không đối thủ nào sánh bằng. exclusive restaurant: nhà hàng sang trọng / dành riêng cho giới thượng lưu. banish wrinkles: đánh bay nếp nhăn (quảng cáo mỹ phẩm chống lão hóa). luxury cream: kem dưỡng da cao cấp. fine lines: các đường nhăn mờ, vết chân chim li ti trên khuôn mặt. flawless complexion: làn da đẹp mịn màng không tì vết. pile on the pounds: tăng cân nhanh chóng / béo lên vù vù (do ăn uống quá độ). feeling peckish: cảm thấy hơi đói bụng / thèm ăn vặt. natural highlights: lọn tóc highlight sáng màu tự nhiên. B. Interview with a fashion model (Cụm từ chủ đề thời trang) "Well, ever since I was a child, I've loved reading glossy magazines (tạp chí ảnh bóng thời thượng), looking at the photos and finding out what's in fashion . I loved looking at fashion shows on TV, especially when Paris or Milan designers launched their new collections (tung ra bộ sưu tập mới). Now you are the one showing us the new season's look (phong cách chủ đạo của mùa) và setting the trend (dẫn đầu xu hướng)! Well, there is a stunning range of new leisurewear about to hit the high street (đổ bộ thị trường bán lẻ phổ thông). I think it's going to be a hugely popul...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Unit 24: Advertisements and Fashion

Bài học thuộc khóa: English Collocations in Advanced Use

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học