TRÍ ĐỨC ENGLISH - Bài 102: COMPARISON (2) - Bất quy tắc & Cấu trúc đặc biệt TRÍ ĐỨC ENGLISH Chuyên nghiệp · Tận tâm · Bứt phá 📘 BÀI 102: COMPARISON (2) So sánh bất quy tắc: better, worse, further, elder & Cấu trúc đặc biệt 🎯 a) So sánh bất quy tắc (Irregular Comparatives) good / well → better bad / badly → worse far → further / farther old (family) → elder 💬 Ví dụ: • Let me ask him. I know him better than you do. • The garden looks better since you tidied it up. • "Is your headache better?" "No, it's worse ." • The situation was much worse than we expected. • I'm very tired. I can't walk much further . • Let me know immediately if you hear any further news. • Tom looks older than he really is. • My elder brother is a pilot. (chỉ thành viên trong gia đình) 💡 LƯU Ý QUAN TRỌNG: • Further còn có nghĩa là "thêm nữa" (any further news) • Elder chỉ dùng cho thành viên trong gia đình (elder brother, elder sister). • Older dùng cho mọi trường hợp (older than me). 📌 b) Cấu trúc: ...er and ...er / more and more (càng ngày càng) Dùng để diễn tả sự thay đổi liên tục của một sự việc. 💬 Ví dụ: • It's becomin...