TRÍ ĐỨC ENGLISH

Chuyên nghiệp · Tận tâm · Bứt phá

📘 BÀI 11: SIMPLE PAST (I did)

☔ a) Thì quá khứ đơn (Simple Past)

🗣️ Tom: Look! It's raining again.
🗣️ Ann: Oh no, not again. It rained all day yesterday too.

👉 Chúng ta dùng thì Simple Past để nói về hành động hoặc tình huống đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

📝 b) Động từ có quy tắc (thêm -ed) và bất quy tắc

Động từ có quy tắc (regular verbs): thêm -ed vào sau động từ.

Động từ bất quy tắc (irregular verbs): hình thức quá khứ không theo quy tắc -ed.

📌 Bảng: Động từ "to be"
I / he / she / it → was
We / you / they → were

❓ c) Câu hỏi và câu phủ định (did / didn't)

Trong câu hỏi và phủ định ở thì quá khứ, ta dùng did / didn't + động từ nguyên thể (không chia).

⚠️ Lưu ý: Với động từ "be" (was/were) KHÔNG dùng did trong câu hỏi/phủ định.


✍️ LUYỆN TẬP – UNIT 11 EXERCISES

📝 Điền câu trả lời vào ô trống. Sau khi bấm "NỘP BÀI", hệ thống sẽ chấm điểm và hiển thị đáp án đúng cho câu sai.

📌 11.1 Chuyển câu từ hiện tại sang quá khứ (Tom)

1. Tom usually wakes up early. Yesterday morning ............
2. Tom usually walks to work. Yesterday ............
3. Tom is usually late for work. Yesterday ............
4. Tom usually has a sandwich for lunch. Yesterday ............
5. Tom usually goes out in the evening. Yesterday evening ............
6. Tom usually sleeps very well. Last night ............

📌 11.2 Điền động từ thích hợp

1. Tom's father ............ him how to drive when he was 17.
2. Don ............ down the stairs this morning and ............ his leg.
3. We needed some money so we ............ our car.
4. Ann ............ a lot of money yesterday. She ............ a dress which ............ £50.
5. Jim ............ the ball to Sue who ............ it.

📌 11.3 Viết câu hỏi về kỳ nghỉ

1. how long / stay there? → ..................................................?
2. stay in a hotel? → ..................................................?
3. go alone? → ..................................................?
4. how / travel? → ..................................................?
5. the weather / fine? → ..................................................?
6. what / do in the evenings? → ..................................................?
7. meet any interesting people? → ..................................................?

📌 11.4 Chia động từ ở thì quá khứ

1. Tom ............ (not/shave) this morning because he ............ (not/have) time.
2. We ............ (not/eat) anything because we ............ (not/be) hungry.
3. I ............ (not/rush) because I ............ (not/be) in a hurry.
4. She ............ (not/be) interested in the book because she ............ (not/understand) it.
🎯 KẾT QUẢ: 0 / 0