Chủ đề: Education - Trí Đức English Center CHỦ ĐỀ: EDUCATION (HỆ THỐNG GIÁO DỤC & TỪ VỰNG) Học phần Lý thuyết Cốt lõi & Bài tập Đọc điền trắc nghiệm Tương tác kiểm tra tự động I. LÝ THUYẾT TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (KEY EDUCATION TERMS) Dựa trên hệ thống ngữ liệu thực tế, các thuật ngữ cốt lõi dưới đây phân định rõ các giai đoạn, mô hình học tập và các cụm kết hợp từ liên quan mật thiết đến chủ đề Giáo dục. 1. Các mô hình & Cấp bậc Giáo dục (Types & Levels of Education) Thuật ngữ Phân loại / Kết hợp từ Định nghĩa & Ngữ cảnh áp dụng Kindergarten /ˈkɪn.dəˌɡɑː.tən/ (n) Trường mẫu giáo (Dành cho trẻ nhỏ từ 3-5 tuổi bắt đầu làm quen môi trường). Primary school (n) Trường tiểu học (Cấp học cơ sở đầu tiên học đọc, viết, tính toán cơ bản). Secondary school (n) Trường trung học (Cấp học tiếp theo sau cấp tiểu học). Further education (n) Giáo dục bổ túc / nâng cao cấp thấp (Học nghề, trung cấp hoặc các khóa bổ trợ sau khi rời trường phổ thông nhưng không phải đại học). Higher education (n) Giáo dục bậc cao (Bậc học đào tạo từ đại học trở lên như cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ). State education system (n) Hệ thống giáo dục công lập (Được tài trợ và quản lý bởi chính phủ). 2. Các cụm từ phối hợp & Tình huống thực tế (Collocations & Practical Use) Resit an exam (v): Thi lại (Khi lần đầu không đạt kết quả tốt). Mature student (n): Sinh viên lớn tuổi (Những người quay lại giảng đường đại học khi đã trưởng thành/đi làm nhiều năm). Continuous assessment (n):...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Education

Bài học thuộc khóa: Check your English vocabulary for IELTS

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học