Trí Đức English - Topic 2: Age: Youth Trí Đức English Hệ Thống Đào Tạo Tiếng Anh Giao Tiếp Chuẩn Quốc Tế Topic 2: Age: Youth Bài học: Tuổi Tác & Thanh Xuân TÓM TẮT LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM 1. Từ vựng cốt lõi về độ tuổi (Core Vocabulary) Từ vựng & Phát âm Ý nghĩa gốc Tiếng Việt Ví dụ ngữ cảnh thực tế pregnant /ˈpreɡnənt/ (adj) Mang thai, nghén She became pregnant last year. labour /ˈleɪbə(r)/ (n) Sự chuyển dạ, sự sinh nở She went into labour last night. toddler /ˈtɒdlə(r)/ (n) Trẻ chập chững biết đi (1-3 tuổi) The toddler is learning to walk. teenager / teen /ˈtiːneɪdʒə(r)/ (n) Thanh thiếu niên (13-19 tuổi) When I was a teenager , I loved rock music. puberty /ˈpjuːbəti/ (n) Tuổi dậy thì Boys and girls go through puberty . 2. Cấu trúc câu & Cách diễn đạt thực chiến (Practical Usage) Cách trả lời tuổi tinh tế: Khi được hỏi "How old are you?" , thay vì nói máy móc câu dài, bạn có thể trả lời ngắn gọn: "I'm twenty-five." . Nếu sắp đến sinh nhật, hãy dùng: "Almost twenty-five." . Sử dụng cấu trúc "Back when...": Để nhấn mạnh một khoảng thời gian cũ trong quá khứ khi còn nhỏ, người bản xứ hay nói: "Back when I was a child/teenager, I used to..." (Cách dùng này có sắc thái tương tự như cụm "When I was..." nhưng mang tính thói quen hơn). Phân biệt cấu trúc Child & Childhood: Child chỉ đối tượng đứa trẻ, còn childhood chỉ quãng thời gian thơ ấu (Ví dụ: "My childhood was fairly normal." ). 🎯 CÁC TỪ LÓNG & CỤM TỪ NÂNG CAO ĐỜI THƯỜNG (KÈM ẢNH SÁCH): Look back on (sth) : Nhìn lại, hồi tưởng lại một việc gì đó trong quá khứ (Ví dụ: "Now I look back on it, I wish I did it." ). Fit in with (sb) : Hòa nhập, hòa mình vào với nhóm bạn bè xung quanh để được công nhận. Mate : Bạn bè, bằng hữu (Từ này cực kỳ thông dụng và đặc trưng trong văn phong của người Anh - British English). Go out : Ra ngoài đi chơi, hẹn hò hoặc tụ tập (Ví dụ: "I used to go out to the garage..." ). Way too much : Quá nhiều (Từ "way" bổ trợ để tăng tính nhấn mạnh, ví dụ: "drank way too much" ). the country : Vùng quê, nông thôn (Trong giao tiếp thường nhật, bạn chỉ cần dù...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Topic 2: Age: Youth (Tuổi tác: Thanh xuân / Tuổi trẻ).

Bài học thuộc khóa: IELTS BREAKER

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học