TRÍ ĐỨC ENGLISH - Bài 86: MUCH, MANY, A LOT OF, PLENTY, LITTLE, FEW TRÍ ĐỨC ENGLISH Chuyên nghiệp · Tận tâm · Bứt phá 📘 BÀI 86: MUCH, MANY, A LOT OF, PLENTY, LITTLE, FEW Các từ chỉ số lượng trong tiếng Anh 🎯 a) MUCH / MANY / A LOT OF 💬 Ví dụ: • We haven't got much time . (không đếm được) • There weren't many people . (đếm được số nhiều) • Tom drinks a lot of milk . (dùng được cho cả hai) • It cost me a lot of money . 💡 QUY TẮC: • Much + danh từ không đếm được (uncountable) • Many + danh từ đếm được số nhiều (countable plural) • A lot of + cả hai (dùng trong câu khẳng định thông thường) 📌 b) PLENTY OF (nhiều, dư dả) 💬 Ví dụ: • We've got plenty of time . (nhiều thời gian) • There are plenty of hotels . (nhiều khách sạn) • You've had plenty to eat . 💡 Lưu ý: "Plenty of" có thể dùng với cả danh từ đếm được và không đếm được. ⚡ c) LITTLE / A LITTLE (không đếm được) 💬 Ví dụ: • Hurry! We've got little time . (rất ít, không đủ) • We've got a little time . (một ít, đủ để làm gì đó) • "Have you got any money?" "Yes, a little ." • We've got very little time . 💡 SO SÁNH: • Little = hầu như không có (mang nghĩa phủ định) • A little = một ít, có nhưng không nhiều (mang nghĩa khẳng định)...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Bài 86: MUCH, MANY, A LOT OF, PLENTY, LITTLE, A LITTLE, FEW, A FEW

Bài học thuộc khóa: Grammar in Use

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học