IELTS Writing Task 2 Masterclass - Trí Đức English Center TRÍ ĐỨC ENGLISH CENTER Hệ thống Đào tạo IELTS Chuyên sâu - Tự tin bứt phá điểm số IELTS Writing Task 2 Masterclass 📚 LÝ THUYẾT CHI TIẾT ✍️ BÀI TẬP VẬN DỤNG 📝 PHÒNG THI VIẾT (SUBMIT & CHẤM ĐIỂM) CHỦ ĐỀ: TOURISM, MUSEUMS & HISTORICAL SITES (Bảo tàng & Di tích lịch sử) Trong xu hướng phát triển du lịch, một hiện tượng phổ biến là các bảo tàng và di tích lịch sử thường thu hút lượng lớn khách du lịch quốc tế nhưng lại bị người dân địa phương ngó lơ. Bài học hôm nay trích xuất từ giáo trình chuẩn hóa sẽ hướng dẫn học viên cách nâng cấp bài viết từ tiêu chí Band 6.0 lên Band 7.5+ thông qua mở rộng vốn từ học thuật và tối ưu hóa cấu trúc câu văn lập luận mạch lạc. 1. TỪ VỰNG HỌC THUẬT TIÊU BIỂU (Lexical Resource) Hệ thống từ vựng học thuật đỉnh cao phục vụ riêng cho chủ đề Lịch sử - Du lịch: 1. Reluctant (adj) Miễn cưỡng, không sẵn lòng Example: Local residents are often reluctant to visit museums they already know. 2. Cultural site / Historical site Địa điểm văn hóa / Di tích lịch sử Example: Preserving ancient cultural sites is essential for national heritage. 3. Appeal to (v) Thu hút, hấp dẫn đối với ai Example: Traditional exhibits fail to appeal to the younger generation. 4. Motivate (v) Thúc đẩy, tạo động lực Example: Curiosity about foreign cultures motivates tourists to travel. 5. Venue (n) Địa điểm tổ chức, không gian gặp gỡ Example: Museums serve as educational venues for interactive learning. 6. Entrance fee / Admission fee Phí vào cửa, vé vào cổng Example: High entrance fees deter local communities from attending. 7. A comprehensive overview Một cái nhìn toàn diện, tổng quan đầy đủ Example: The gallery provides a comprehensive overview of local history. 8. Run some cultural events Tổ chức các sự kiện văn hóa Example: Authorities plan to run some cultural events to revive historical towns. 9. A more diverse experience Một trải nghiệm đa dạng phong phú hơn Example: Technology integrates into museums to offer a more diverse experience . 10. Special free-admission days Các ngày mở cửa miễn phí đặc biệt Example: Launching special free-admission days increases domestic visitors. 11. Embody (v) Đại diện cho, hiện thân của, chứa đựng Example: Historic monuments embody the cultural identity of a nation. 12. Shun (v) Tránh xa, xa lánh, ngó lơ Example: Many citizens shun local exhibition centres due to repetitive content. 13. Kindle one's interest Nhen nhóm, thắp sáng niềm yêu thích của ai đó Example: Interactive displays can kindle children's interest in science. 2. BẢNG PHÂN TÍCH CHỮA LỖI & NÂNG CẤP TIÊU CHÍ (6.0 VS 7.5+) Phân tích trực quan các lỗi kinh điển dựa trên tiêu chuẩn chấm thi IELTS quốc tế: Tiêu chí đánh giá Bản Thảo Ban Đầu (Band 6.0) Bản Nâng Cấp Hoàn thiện (Band 7.5+) Task Response (Đáp ứng yêu cầu đề) Before - Lập luận sơ sài, thiếu chiều sâu hệ thống. - Thiếu các dẫn chứng và giải pháp thực tế mang tính macro xã hội. After - Giải quyết triệt để 2 vế của đề bài:...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

chủ đề "Why museums and historical sites attract tourists but not local people"

Bài học thuộc khóa: IELTS WRITING PREP

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học