Trí Đức | IELTS Vocabulary Masterclass: Stopping Something TRÍ ĐỨC Hệ thống Khảo thí & Học liệu số Chuyên nghiệp IELTS Masterclass: Stopping Something (Cấu trúc phân biệt ngữ nghĩa) I. Lý Thuyết Học Thuật: Phân biệt sắc thái các động từ mang nghĩa "Dừng/Chấm dứt" Trong tiếng Anh học thuật (Academic English), nhóm từ mang trường nghĩa "ngừng, dừng, loại bỏ hoặc hủy bỏ" vô cùng đa dạng. Việc lựa chọn từ không chỉ phụ thuộc vào nghĩa cơ bản mà bắt buộc phải dựa vào đối tượng tác động (collocation) và ngữ cảnh (context) chính xác của câu văn. Động từ học thuật Định nghĩa văn cảnh nâng cao (Definitions) Sự kết hợp từ thông dụng (Collocations) Delete Cắt bỏ, xóa bỏ một phần của tài liệu, tập tin máy tính. unwanted programmes, files, data Repeal Chính thức bãi bỏ, hủy bỏ một đạo luật để nó không còn hiệu lực pháp lý. legislation, law, act Deter Ngăn cản, làm nản lòng, khiến ai đó không muốn làm việc gì nữa. deter people from doing something Dissuade Thuyết phục ai đó không làm một việc mà họ từng có ý định làm. dissuade students/someone from taking exams Rescind Hủy bỏ một hợp đồng, một thỏa thuận hoặc một nghị quyết đã ban hành trước đó. earlier resolution, contract, agreement Suppress Đàn áp, ngăn chặn hoặc dập tắt một hoạt động (thường bằng vũ lực hoặc quyền lực). all forms of economic competition Sever Chấm dứt hoàn toàn và vĩnh viễn một mối quan hệ (ngoại giao, bạn bè). diplomatic relations, friendship, connection Turn down Từ chối một lời đề nghị, một cơ hội hoặc một công việc. a good job, an offer, invitation Quash Dập tắt, làm cho ngừng lại (tin đồn, sự nghi ngờ, sự đầu cơ). rumours, doubts, speculation Curb Kiểm soát, hạn chế hoặc kiềm chế một xu hướng gây hại. inflation, spending, anger II. Hệ Thống Khảo Thí Ngữ Cảnh Tự Động Hướng dẫn: Chọn từ hoặc cụm từ chính xác nhất trong các hộp lựa chọn dưới đây để hoàn thành câu, dựa vào phần giải nghĩa bằng chữ in nghiêng đặt ở cuối mỗi câu. (Dữ liệu số hóa hoàn chỉnh từ tệp 4.1_2.jpg và 4.2_2.jpg ). Phần 1: Trích xuất khảo thí từ Trang 97 (file 4.1_2.jpg) 1. To stop your hard disk becoming too full, you should -- Chọn từ -- delete dissuade sever any unwanted programmes. (to cut out part of a document, a computer file, etc.) 2. The new government plans to -- Chọn từ -- back out of repeal suppress the existing legislation. (to officially end a law so that it is no longer valid) 3. Increasing fuel prices does not usually -- Chọn từ -- deter quash rescind people from using their cars. (to discourage people from doing something) 4. The college tries to -- Chọn từ -- cancel dissuade give up students from taking exams which are not suitable for them. (to persuade someone not to do something) 5. The committee decided to -- Chọn từ -- deny rem...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

IELTS Vocabulary Masterclass: Stopping Something

Bài học thuộc khóa: Check your English vocabulary

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học