Trí Đức English - Topic 13: Parties Trí Đức English Hệ Thống Đào Tạo Tiếng Anh Giao Tiếp Chuẩn Quốc Tế Topic 13: Parties Bài học: Văn hóa Tiệc tùng, Phân loại cuộc họp mặt & Kỹ năng phản xạ xã giao TÓM TẮT LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM Bài học này đi sâu nghiên cứu hệ thống thuật ngữ đặc trưng về các loại hình tiệc tùng (Parties) trong văn hóa phương Tây, các kiểu tính cách xã hội phổ biến và các cụm thành ngữ giúp học viên mô tả một sự kiện một cách tự nhiên và sinh động nhất. 🎯 PHÂN LOẠI CÁC LOẠI HÌNH TIỆC TÙNG THƯỜNG GẶP: Get-together : Cuộc tụ tập, họp mặt thân mật (thường quy mô nhỏ giữa bạn bè hoặc gia đình). House-warming party : Tiệc tân gia (mừng nhà mới). House-leaving party : Tiệc chia tay ngôi nhà cũ trước khi chuyển đi nơi khác. Fancy-dress party : Tiệc hóa trang (khách mời mặc trang phục theo chủ đề). Office party : Tiệc công sở, tiệc cơ quan làm việc. Gatecrasher (v: Gatecrash) : Kẻ đột lốt tiệc / Người đi ăn chực tiệc (vào tiệc mà không có vé hoặc thư mời). 💡 THUẬT NGỮ TÍNH CÁCH XÃ HỘI VÀ IDIOMS NÓI GIẢM NÓI TRÁNH: Party animal : Người cuồng tiệc tùng (những người thích tham gia các buổi tụ tập thâu đêm). Party pooper : Kẻ phá bĩnh / Người làm mất hứng cuộc vui của người khác. Bouncer / Doorman : Nhân viên bảo an / Nhân viên gác cửa kiểm soát vé tại các sự kiện hoặc quán bar. Uptight : Căng thẳng, cứng nhắc, khó gần hoặc quá giữ kẽ trong các tình huống xã giao. Tough going : Khó khăn, gian nan (ví dụ: bối cảnh giao tiếp gượng gạo, khó bắt chuyện). Put a good face on : Gượng cười / Giả vờ vui vẻ, cố che giấu sự khó chịu để lịch sự. All-nighter : Hoạt động diễn ra suốt đêm, thâu đêm suốt sáng. Hit the town / Go clubbing : Đ...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Topic 13: Parties (Bữa tiệc / Tiệc tùng).

Bài học thuộc khóa: IELTS BREAKER

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học